Polyethylene-polypropylene glycol CAS#9003-11-6

Hiệu suất chất hoạt động bề mặt đa chức năng:PPG-PEG (Poloxamer) hoạt động như chất nhũ hóa, chất phân tán, chất hòa tan, chất phá bọt và chất làm ướt, mang lại tính linh hoạt cao cho nhiều công thức.


Tính chất dễ điều chỉnh:Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ polyethylene oxide (PEO) và polypropylene oxide (PPO), khả năng hòa tan, tạo bọt và tính làm ướt của chất này có thể được tùy chỉnh chính xác cho các ứng dụng khác nhau.


Khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành:Chất này được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm, sản xuất giấy và sản phẩm làm sạch, cho thấy khả năng thích ứng tuyệt vời giữa các ngành.

Khả năng tương thích tuyệt vời trong công thức:Cấu trúc copolymer khối tạo ra sự cân bằng giữa các tương tác ưa nước và kỵ nước, đảm bảo hiệu suất ổn định và hiệu quả trong các hệ thống phức tạp.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Polyethylene-polypropylene glycol CAS#9003-11-6

Polyethylene-polypropylene glycol (PPG-PEG), còn được gọi là Poloxamer, là một chất hoạt động bề mặt copolymer khối đa năng. Chất này gồm lõi PPO kỵ nước với các chuỗi PEO ưa nước ở hai bên. PPG-PEG thường được sử dụng làm chất nhũ hóa, chất phân tán, chất hòa tan, chất phá bọt và chất làm ướt trong nhiều ngành công nghiệp. Chất này được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm, sản xuất giấy và sản phẩm làm sạch, bao gồm hệ thống phân phối thuốc, dung dịch kính áp tròng và thuốc nhuận tràng. Khả năng hòa tan, tính tạo bọt và hiệu suất làm ướt của chất này có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi tỷ lệ PEO và PPO.


Ứng dụng sản phẩm Polyethylene-polypropylene glycol CAS#9003-11-6

Dược phẩm: Được sử dụng làm tá dược trong thuốc uống, thuốc bôi ngoài da và thuốc tiêm. Chất này hoạt động như một chất hòa tan đối với các loại thuốc ít tan trong nước, đồng thời được sử dụng trong thuốc nhuận tràng với vai trò làm mềm phân cũng như trong các chế phẩm thuốc nhỏ mắt. Chăm sóc cá nhân: Được sử dụng trong dầu gội, kem đánh răng, kem dưỡng ẩm và dung dịch chăm sóc kính áp tròng với vai trò là chất làm sạch và chất làm đặc. Ứng dụng công nghiệp: Được sử dụng làm chất tẩy rửa ít tạo bọt và chất phá bọt trong ngành sản xuất giấy và lên men, đồng thời được sử dụng làm chất bôi trơn trong gia công kim loại và lưu hóa cao su. Công nghệ sinh học: Được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào để bảo vệ tế bào khỏi ứng suất cắt trong các lò phản ứng sinh học.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy57-61℃
Điểm sôi>200 °C (lit.)
Khối lượng riêng xốp1050kg/m3
Khối lượng riêng1.095 g/mL ở 25 ℃
Mật độ hơi>1 (so với không khí)
Áp suất hơi<0.3 mm Hg (20°C)
Chỉ số khúc xạn20/D 1.466
Điểm chớp cháy>230°F
Điều kiện bảo quản2-8°C
Độ tanH2O: tồn tại <70 °C, hòa tan
DạngDung dịch có thể sẫm màu trong quá trình bảo quản.
Màu sắcAPHA:<120, 50/50 CH3OH
Giá trị pH5.0-7.5 (100g/L trong H2O)
Khoảng pH thay đổi màu của chất chỉ thị axit-bazơ5.0-7.5
Nguồn gốc sinh họctổng hợp
Độ tan trong nướcTrộn lẫn hoàn toàn với nước
Bước sóng tối đa (λmax)λ: 260 nm Amax: <0.3
λ: 280 nm Amax: <0..2
Merck137,644

Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất