Natri diacetat CAS#126-96-5

Độ an toàn cao và không độc‌:với độc tính đường uống thấp và không để lại dư lượng có hại


‌Thân thiện với môi trường‌:chuyển hóa thành nước và CO₂, không gây tác động đến sinh thái


‌Chất bảo quản hiệu quả‌ :được FAO/WHO phê duyệt để bảo quản thực phẩm, ngũ cốc và thức ăn chăn nuôi


Không gây ung thư và không gây quái thai‌ :được WHO công nhận là chất độc nhóm "O"


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Natri diacetat CAS#126-96-5

Natri diacetat (SDA) là một phức hợp phân tử của natri axetat và axit axetic. Tại Nhật Bản, chất này còn được gọi là monosodium diacetate hoặc axit axetic rắn. Đây là một loại bột tinh thể màu trắng, có tính hút ẩm, mùi axit axetic nhẹ và dễ cháy. Chất này dễ hòa tan trong nước và ethanol, đồng thời có độc tính cực thấp. LD₅₀ đường uống là 3.31 g/kg đối với chuột nhắt và 4.96 g/kg đối với chuột cống, với mức tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được (ADI) là 0–15 mg/kg. Chất này được chuyển hóa hoàn toàn thành nước và carbon dioxide trong cơ thể sinh vật, không để lại dư lượng và không gây nguy hại cho con người, động vật hoặc môi trường sinh thái. Được Tổ chức Y tế Thế giới phân loại là chất an toàn nhóm O, chất này không độc, không gây ung thư và không gây quái thai. Được FAO và WHO chứng nhận, chất này được sử dụng rộng rãi làm chất ức chế nấm mốc, chất bảo quản và chất giữ tươi trong ngành thực phẩm, ngũ cốc và thức ăn chăn nuôi.


Ứng dụng của sản phẩm Natri diacetat CAS#126-96-5

Natri diacetat có thể được sử dụng làm dung dịch đệm natri axetat để kết tủa DNA. Chất này cũng đóng vai trò là thành phần của chất điện ly hỗ trợ trong các cảm biến điện hóa.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy

323-329 °C (lit.)

Khối lượng riêng

1.01 g/mL at 20 °C

Áp suất hơi

0Pa ở 25℃

FEMA

3900 | SODIUM DIACETATE

Điểm chớp cháy

40°C (104°F)

Nhiệt độ bảo quản

Nhiệt độ phòng

pKa

4.756[at 20 ℃]

Dạng

chất rắn

Màu sắc

Trong suốt, không màu

Độ pH

7.0±0.05 (25℃)

Mùi

at 100.00?%. không vị

Nguồn sinh học

tổng hợp

Độ tan trong nước

hòa tan trong H2O [MER06]; hơi tan trong alcohol; không tan trong ether [HAW93]

Merck

13,8681

BRN

3786729

InChIKey

BHZOKUMUHVTPBX-UHFFFAOYSA-M

LogP

-3.72

Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS

126-96-5(Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)

Hệ thống đăng ký chất của EPA

Natri diacetat (126-96-5)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểm

C

Cảnh báo rủi ro

35

Cảnh báo an toàn

24/25-45-26-23

WGK Đức

1

RTECS

AJ4375000

Mã HS

29152910

Dữ liệu về chất nguy hiểm

126-96-5(Dữ liệu về các chất nguy hiểm)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất