Amoni citrat sắt CAS#1185-57-5

Độ tinh khiết cao: Amoni ferric citrat có độ tinh khiết cấp công nghiệp ≥99%, đảm bảo chất lượng ổn định.


Độ tan trong nước tuyệt vời: Chất này có khả năng hòa tan cao trong nước, thuận tiện cho việc pha chế và ứng dụng trong các hệ thống dung dịch nước.


Tính chất hóa học ổn định:Hợp chất này ổn định về mặt hóa học trong điều kiện thông thường, hỗ trợ việc bảo quản và xử lý đáng tin cậy.


Đặc tính vật lý rõ ràng:Đây là loại bột vô định hình màu nâu đỏ, có áp suất hơi không đáng kể, phù hợp để sử dụng an toàn và có kiểm soát.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Amoni ferric citrat CAS#1185-57-5

Amoni ferric citrat (cấp công nghiệp, độ tinh khiết ≥99%) là loại bột vô định hình không mùi, màu nâu đỏ, có vị sắt nhẹ. Chất này phân hủy khi bị đun nóng, không có điểm nóng chảy hoặc điểm sôi cố định, có áp suất hơi không đáng kể ở 25°C và khối lượng riêng tương đối là 1.80 ở 20°C. Chất này dễ tan trong nước nhưng không tan trong ethanol, ether và chloroform. Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường, chất này không tương thích với axit mạnh, chất oxy hóa mạnh và chất khử.


Ứng dụng sản phẩm Amoni ferric citrat CAS#1185-57-5

Amoni ferric citrat là chất bổ sung sắt cấp thực phẩm, có khả năng hấp thụ tốt hơn sắt vô cơ. Theo các quy định của Trung Quốc, chất này có giới hạn sử dụng cụ thể trong nhiều loại thực phẩm: áp dụng cho muối và đường dùng trong bánh sandwich, ngũ cốc giàu sắt, các sản phẩm từ sữa và thực phẩm dành cho trẻ sơ sinh, các sản phẩm ngũ cốc và đồ uống với các mức liều lượng khác nhau.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy>193°C (phân hủy)
Điểm sôi498℃[ở 101 325 Pa]
Khối lượng riêng1.06[ở 20℃]
Áp suất hơi0Pa ở 25℃
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản ở nhiệt độ phòng.
Độ tan1200g/l
DạngBột
Màu sắcXanh lá cây
MùiKhông mùi đến có mùi amoniac nhẹ
PH5.0~8.0
Nguồn sinh họctổng hợp
Độ tan trong nước1200 g/L (20 ºC)
Tính nhạy cảmHút ẩm
Merck144017
Giới hạn phơi nhiễmACGIH: TWA 1 mg/m3
NIOSH: TWA 1 mg/m3
Độ ổn định:Hút ẩm
Chức năng của thành phần mỹ phẩmHAIR DYEING
LogP-0.737 ở 25℃
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS1185-57-5(Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAAmoni citrat sắt (1185-57-5)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi
Các câu cảnh báo nguy cơ36/37/38
Các câu hướng dẫn an toàn26-36
RIDADRUN 9118
WGK Đức3
RTECSGE7540000
F46089
TSCACó trong danh sách TSCA
Mã HS29181500
Dữ liệu về chất nguy hiểm1185-57-5(Dữ liệu về các chất nguy hại)
Độc tínhLD50 đường uống ở thỏ: > 2000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất