Polyetylen mật độ thấp tuyến tính (LLDPE) CAS 9002-88-4

Sản phẩm của chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia như GB/T 15182-2014. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại cấp độ, bao gồm cấp độ màng, cấp độ ép phun và cấp độ đúc quay, đồng thời hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và bao bì tùy chỉnh. Với khả năng tiếp cận các cảng lớn như Cảng Thanh Đảo, Cảng Thiên Tân và Cảng Thượng Hải, hoạt động xuất khẩu luôn tuân thủ quy định, hiệu quả và thuận lợi trong suốt quá trình.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Polyethylene mật độ thấp tuyến tính (LLDPE) chiếm ưu thế trong ngành màng nhờ cấu trúc phân tử tuyến tính và các đặc tính cơ học ưu việt. So với LDPE, LLDPE có độ bền kéo, khả năng chống đâm thủng và khả năng chống xé cao hơn, phù hợp hơn để sản xuất màng quấn co giãn, màng nông nghiệp, túi đóng gói chịu tải nặng và các sản phẩm khác yêu cầu độ bền cao và độ bền lâu dài. Sản phẩm của chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia như GB/T 15182-2014. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại cấp độ, bao gồm cấp độ màng, cấp độ ép phun và cấp độ đúc quay, đồng thời hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và bao bì tùy chỉnh. Với khả năng tiếp cận các cảng lớn như Cảng Thanh Đảo, Cảng Thiên Tân và Cảng Thượng Hải, hoạt động xuất khẩu của chúng tôi luôn tuân thủ quy định, hiệu quả và thuận lợi trong suốt quá trình.

Thông tin sản phẩm

Hạng mụcMô tả
Tên sản phẩmPolyetylen mật độ thấp tuyến tính (LLDPE)
Số CAS9002-88-4
Ngoại quanHạt màu trắng trong mờ
Các loại chínhCấp độ màng: dùng cho màng quấn co giãn, màng nông nghiệp, túi rác, túi chịu tải nặng, màng ghép, màng lót.
Cấp độ ép phun: dùng cho thùng, nắp hộp chứa, đồ chơi, đồ gia dụng.
Cấp độ đúc quay: dùng cho các sản phẩm rỗng kích thước lớn (bồn chứa nước, thiết bị vui chơi, bồn chứa).
Cấp độ ống: dùng cho ống đường kính nhỏ, ống mềm.
Cấp độ cáp: dùng làm vật liệu cách điện và vỏ bọc dây điện/cáp.
Các tính chất Vật lý & Hóa học chínhKhối lượng riêng: 0.915-0.940 g/cm³; Điểm nóng chảy: 120-130℃; Nhiệt độ sử dụng: -50℃ đến 80℃; Độ hấp thụ nước: <0.01%; Khả năng chịu nhiệt độ thấp, độ bền xé và khả năng chống đâm thủng tuyệt vời.
Các thông số hiệu suất điển hìnhTốc độ dòng chảy nóng chảy (MFR): 0.1-50 g/10min (tùy thuộc vào cấp sản phẩm); Độ bền chảy khi kéo: 15-30 MPa; Độ giãn dài khi đứt: ≥500%; Khả năng chống đâm thủng: tuyệt vời; Độ bền xé: tuyệt vời; Mô đun uốn: 400-800 MPa.
Đặc tínhCấu trúc phân tử tuyến tính với các mạch nhánh ngắn, phân bố khối lượng phân tử hẹp; độ bền kéo, khả năng chống đâm thủng và độ bền xé tuyệt vời; khả năng chịu nhiệt độ thấp tốt (-50℃); khả năng chống nứt do ứng suất môi trường tốt; khả năng gia công tốt (thổi màng, đúc màng, đúc phun, đúc quay).
Ứng dụng chínhMàng (ứng dụng lớn nhất): màng quấn co giãn, màng nông nghiệp (màng nhà kính, màng phủ đất), túi rác, túi chịu tải nặng, màng ghép, màng lót, màng bao bì thực phẩm, màng co, màng bọc thực phẩm.
Ép phun: thùng, nắp hộp chứa, đồ chơi, đồ gia dụng, linh kiện công nghiệp.
Đúc quay: bồn chứa nước lớn, bồn chứa hóa chất, thiết bị vui chơi, phao tiêu, rào chắn đường bộ.
Các ứng dụng khác: vật liệu cách điện dây điện/cáp, ống đường kính nhỏ, ống mềm, màng địa kỹ thuật.
Bao bìBao dệt 25kg (lót PE); bao jumbo 1000kg; có thể cung cấp bao bì tùy chỉnh.
Điều kiện bảo quảnBảo quản trong kho mát, khô ráo, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Chiều cao xếp chồng ≤6 lớp; bảo vệ khỏi độ ẩm và bụi.
Yêu cầu vận chuyểnHàng hóa không nguy hiểm; tránh ánh nắng và mưa; xử lý cẩn thận.
Tiêu chuẩn chất lượngTrung Quốc: GB/T 15182-2014; Cấp dùng tiếp xúc thực phẩm: GB 4806.6-2016, FDA 21 CFR 177.1520, EU 10/2011; có sẵn REACH, RoHS.
Số lượng đặt hàng tối thiểuTiêu chuẩn 20-25 tấn (1×20'FCL hoặc xe tải); đơn hàng thử 5-10 tấn (dạng bao), có thể thương lượng.
Thời gian giao hàngTiêu chuẩn 7-15 ngày làm việc; bao bì tùy chỉnh/cấp sản phẩm đặc biệt 15-25 ngày làm việc.
Điều khoản thanh toánT/T (đặt cọc 30%, 70% khi cung cấp bản sao B/L); hỗ trợ FOB/CFR/CIF.
Mã HS3901400000 (Các chất đồng trùng hợp etylen-alpha-olefin). Thuế xuất khẩu 0%, VAT 13%, hoàn thuế xuất khẩu 13%, thuế nhập khẩu MFN 6.5%.


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất