Nhựa epoxy

Nhựa epoxy là một trong những loại nhựa nhiệt rắn có hiệu suất tốt nhất, nổi tiếng với độ bám dính tuyệt vời, độ bền cơ học, khả năng kháng hóa chất và đặc tính cách điện. Nhựa epoxy được sử dụng rộng rãi trong các lớp phủ chống ăn mòn hạng nặng, vật liệu đóng gói điện tử, keo kết cấu và vật liệu composite, trở thành vật liệu chủ chốt không thể thiếu trong các ngành sơn phủ, điện tử, keo dán và vật liệu composite.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Trong lĩnh vực sơn phủ chống ăn mòn, nhựa epoxy là vật liệu tạo màng nền chủ đạo của các lớp phủ chống ăn mòn hạng nặng, với độ bám dính tuyệt vời, khả năng chống phun muối và chống thẩm thấu hóa chất vượt trội. Đây là vật liệu nền được ưu tiên sử dụng cho lớp phủ chống ăn mòn trên tàu biển, cầu, đường ống và bồn chứa. Trong lĩnh vực điện tử, nhựa epoxy là vật liệu cốt lõi dùng cho đóng gói chất bán dẫn và tấm đồng mạ PCB, đóng vai trò quyết định đối với độ tin cậy và hiệu suất của linh kiện điện tử. Sản phẩm có nhiều cấp chất lượng và chủng loại, bao gồm dạng lỏng/rắn, gốc nước/không dung môi, bisphenol A/bisphenol F/phenolic, chống cháy, cấp sơn phủ/cấp điện tử/cấp keo dán/cấp vật liệu composite, v.v., đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Sản phẩm của chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia như GB/T 13657-2019, hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và bao bì tùy chỉnh, đồng thời tận dụng các cảng lớn như Cảng Thanh Đảo, Cảng Thiên Tân và Cảng Thượng Hải để đảm bảo hoạt động xuất khẩu hiệu quả và thuận lợi trong toàn bộ quy trình.

Thông tin sản phẩm

Hạng mụcMô tả
Tên sản phẩmNhựa epoxy
Số CAS61788-97-4 (Loại bisphenol A)
Số EINECS618-237-9
Công thức phân tửDạng polyme, không có công thức cố định
Ngoại quanChất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt (khối lượng phân tử thấp), hoặc chất rắn màu vàng đến hổ phách (khối lượng phân tử cao)
Các loại chínhTheo dạng: Nhựa epoxy lỏng (khối lượng phân tử thấp, độ chảy tốt, dùng cho sơn phủ, đúc, tẩm và keo dán); Nhựa epoxy rắn (khối lượng phân tử cao, dùng cho sơn bột, hợp chất đúc, đóng gói điện tử); Nhựa epoxy gốc nước (VOC thấp, thân thiện với môi trường, dùng cho sơn gốc nước và bảo vệ bê tông); Nhựa epoxy không dung môi (VOC bằng 0, dùng cho sơn phủ tiếp xúc với thực phẩm). Theo cấu trúc hóa học: Bisphenol A (DGEBA) – loại phổ biến nhất (chiếm 70%-80% tổng sản lượng epoxy), hiệu quả về chi phí, hiệu suất cân bằng; Bisphenol F – độ nhớt thấp hơn, khả năng kháng hóa chất và độ dai tốt hơn; Epoxy novolac – khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất tuyệt vời; Epoxy chống cháy – chứa brom/phốt pho, đáp ứng UL94 V-0. Theo ứng dụng: Cấp sơn phủ (chống ăn mòn, sàn, hàng hải, ô tô); Cấp điện tử (đóng gói chất bán dẫn, tấm laminate PCB, đóng gói LED – độ tinh khiết cao, hàm lượng clorua thấp); Cấp keo dán (kết cấu, điện tử, xây dựng, ô tô); Cấp composite (composite sợi carbon/sợi thủy tinh, hàng không vũ trụ, sản phẩm thể thao).
Các tính chất vật lý & hóa học chínhNgoại quan: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc chất rắn màu vàng đến hổ phách; Khối lượng riêng: 1.10-1.20 g/cm³; Giá trị epoxy: 0.10-0.55 eq/100g; Điểm hóa mềm (dạng rắn): 60-150℃; Độ nhớt (chất lỏng, 25℃): 500-15000 mPa·s; Độ hòa tan: tan trong ketone, ester và dung môi thơm, không tan trong nước; Đóng rắn: tạo liên kết ngang với amin, anhydride và phenolic; Tính chất sau đóng rắn: độ bền cao, độ cứng cao, độ bám dính cao, kháng hóa chất, khả năng cách điện tuyệt vời; Độ co ngót thấp (0.2%-0.5%).
Thông số kỹ thuật điển hình (Nhựa lỏng bisphenol A)Khối lượng tương đương epoxy: 184-194 g/eq; Giá trị epoxy: 0.51-0.54 eq/100g; Độ nhớt (25℃): 10000-15000 mPa·s; Màu sắc (APHA): ≤40; Clo có thể thủy phân: ≤500 ppm; Chất bay hơi: ≤1.0%.
Đặc điểmTính chất cơ học tuyệt vời (độ bền cao, độ cứng cao, khả năng chịu va đập); độ bám dính tuyệt vời với kim loại, thủy tinh, gốm, gỗ và nhựa; khả năng kháng hóa chất tốt (axit, kiềm, muối, dầu và dung môi hữu cơ); khả năng cách điện tuyệt vời (điện trở suất thể tích 10¹⁴-10¹⁶Ω·cm); độ co ngót thấp (0.2%-0.5%); phương pháp đóng rắn đa dạng (ở nhiệt độ phòng, gia nhiệt, UV); tùy chọn thân thiện với môi trường không dung môi; khả năng chịu nhiệt có thể điều chỉnh (lên đến 150-250℃).
Ứng dụng chínhSơn phủ (ứng dụng lớn nhất, chiếm khoảng 40%-50% lượng tiêu thụ) : Sơn phủ chống ăn mòn hạng nặng (tàu biển, cầu, đường ống, bồn chứa, công trình biển, hóa dầu – epoxy là chất tạo màng chính cho lớp chống ăn mòn hạng nặng); Sơn phủ sàn (công nghiệp, gara, phòng sạch); Sơn phủ bột (thiết bị gia dụng, linh kiện ô tô, sản phẩm kim loại, lớp phủ đường ống); Sơn phủ gốc nước (công nghiệp, kiến trúc); Sơn phủ hàng hải; Sơn phủ ô tô (sơn lót, sơn lớp trung gian, sơn điện di); Sơn phủ đường ống (epoxy liên kết nóng chảy FBE – dùng cho đường ống dầu khí).
Điện tử/Điện (ứng dụng có giá trị cao) : Đóng gói chất bán dẫn (IC, LED, thiết bị công suất); Tấm laminate PCB (vật liệu nền cho bảng mạch in); Vật liệu cách điện (động cơ, máy biến áp, thiết bị đóng cắt); Đóng gói linh kiện điện tử; Đúc điện (đúc cách điện cho máy biến áp, chất cách điện); Vật liệu nền PCB.
Keo dán: Keo kết cấu (kim loại-kim loại, kim loại-composite dùng trong hàng không vũ trụ, ô tô, xây dựng); Keo dán điện tử (gắn chip, liên kết vật liệu nền, SMT); Keo dán xây dựng (sửa chữa bê tông, bơm keo xử lý vết nứt, keo cấy bu lông neo, keo treo khô đá); Keo dán ô tô (keo kết cấu, keo dán kính chắn gió); Keo dán hàng hải (liên kết thân tàu – không cần hàn); Keo dán thông dụng (đồ thủ công, gia dụng, DIY).
Vật liệu composite: Composite sợi carbon (hàng không vũ trụ, thiết bị thể thao, giảm trọng lượng ô tô); Composite sợi thủy tinh (FRP dùng cho cánh tuabin gió, công trình biển, đường ống, bồn chứa, gia cường công trình); Composite hiệu suất cao (quân sự, hàng không, hàng không vũ trụ, thể thao).
Các ứng dụng khác: Hợp chất đúc (đúc cách điện cao áp HV); Sàn công nghiệp/sàn chống tĩnh điện; Sửa chữa đường/cầu; Gia cường kết cấu bê tông; Lớp lót chống ăn mòn (đường ống, bồn chứa, thiết bị hóa chất).
Đóng góiThùng phuy 20kg/200kg (thép hoặc nhựa), bồn IBC 1000kg, xe bồn; có thể cung cấp bao bì tùy chỉnh.
Điều kiện bảo quảnBảo quản ở nơi mát, khô và thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt; đậy kín để ngăn hơi ẩm và tạp chất xâm nhập; tránh trộn với chất đóng rắn (amin, anhydride) để ngăn đóng rắn sớm; thời hạn sử dụng 12-24 tháng.
Yêu cầu vận chuyểnThông thường là hàng hóa không nguy hiểm (không phải hàng nguy hiểm); tránh ánh nắng và mưa; thao tác cẩn thận.
Tiêu chuẩn chất lượngTrung Quốc: GB/T 13657-2019; Tham chiếu xuất khẩu: ASTM D1763, ISO 3673-1.


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất