Ôxít europi CAS#1308-96-9

Độ ổn định nhiệt cao:Với điểm nóng chảy là 2330 °C, oxit europi duy trì hiệu suất tuyệt vời trong quá trình xử lý ở nhiệt độ cao và các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.


Cấu trúc tinh thể có thể kiểm soát:Nhiệt độ gia nhiệt khác nhau cho phép hình thành các hệ tinh thể riêng biệt, mang lại sự linh hoạt cho việc thiết kế vật liệu và các ứng dụng chuyên biệt.


Khả năng phản ứng hóa học tốt:Không tan trong nước nhưng dễ tan trong axit vô cơ, axit fomic và axit axetic, cho phép chuyển đổi hiệu quả thành các muối europi hóa trị ba để sử dụng tiếp theo.


Mật độ cao và tiềm năng đạt độ tinh khiết vật liệu cao:Mật độ tương đối cao và thành phần oxit đất hiếm ổn định khiến sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng trong vật liệu tiên tiến, quang học và điện tử.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm về Oxit Europi CAS#1308-96-9

Oxit europi có dạng bột màu trắng đến hồng nhạt, trong đó màu sắc thay đổi tùy theo quy trình sản xuất. Sản phẩm hút ẩm và tồn tại ở hai dạng tinh thể là giả tam phương và đẳng trục, tùy thuộc vào nhiệt độ nung. Pha đẳng trục có cùng cấu trúc tinh thể với oxit scandium. Sản phẩm có mật độ tương đối là 7.42 và điểm nóng chảy là 2330 °C. Không tan trong nước, sản phẩm hòa tan trong các axit vô cơ để tạo ra các muối europi hóa trị ba, đồng thời cũng tan trong axit fomic và axit axetic. Ngoài ra, sản phẩm có thể hấp thụ carbon dioxide trong khí quyển và chuyển hóa thành europi cacbonat.


Ứng dụng sản phẩm của Oxit Europi CAS#1308-96-9

Oxit europi (Eu₂O₃) thường được sử dụng làm chất phụ gia cho các chất phát quang nhạy hồng ngoại nhằm tăng cường khả năng phát quang màu đỏ trong các ống hình hiển thị TV và máy tính. Sản phẩm cũng được thêm vào đèn huỳnh quang để nâng cao hiệu suất phát sáng và được sử dụng trong các vật liệu liên quan đến laser. Nhờ đặc tính hấp thụ neutron mạnh, sản phẩm còn được ứng dụng trong các thanh điều khiển của lò phản ứng hạt nhân.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy2291°C
Khối lượng riêng7.42 g/mL ở 25 °C(lit.)
Nhiệt độ bảo quảnkhông có hạn chế.
Độ tankhông tan trong H2O; tan trong các dung dịch axit
Dạngbột nano
Màu sắcTrắng đến hơi hồng
Tỷ trọng riêng7.42
MùiKhông mùi
Độ tan trong nướcTan trong axit. Không tan trong nước.
Tính nhạy cảmHút ẩm
Cấu trúc tinh thểLập phương
Hệ tinh thểĐơn nghiêng
Merck143,904
Nhóm không gianC2/m
Hằng số mạnga/nmb/nmc/nmα/oβ/oγ/oV/nm31.411050.360210.880890100.037900.4408
InChI1S/2Eu.3O
InChIKeyRSEIMSPAXMNYFJ-UHFFFAOYSA-N
SMILESO=[Eu]O[Eu]=O
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS1308-96-9 (Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NISTTrioxit europi(III) (1308-96-9)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAÔxít europi (Eu2O3) (1308-96-9)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi
Các câu cảnh báo nguy cơ36/37/38
Các câu hướng dẫn an toàn26-36
WGK Đức2
RTECSLE8053000
TSCACó trong danh sách TSCA
Mã HS28469014
Nhóm bảo quản11 - Chất rắn dễ cháy
Độc tínhchuột cống, LD50, đường uống, > 5gm/kg (5000mg/kg), Dữ liệu độc tính cấp tính. Tạp chí của Trường Đại học Hoa Kỳ về Độc chất học, Phần B. Tập 12, trang 616, 1993.


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất