TITANAT CANXI CAS#12049-50-2

Độ hòa tan tốt trong dung môi hữu cơ:Bisphenol AF dễ dàng hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ như ethanol, axeton, ete và toluen, phù hợp với nhiều công thức hóa học khác nhau.


Cấu trúc hóa học ổn định:Hợp chất này duy trì trạng thái ổn định trong điều kiện thông thường và chỉ phân hủy ở nhiệt độ rất cao (khoảng 510 °C).


Tương thích với dung dịch kiềm: Hợp chất này dễ dàng hòa tan trong các dung dịch kiềm mạnh, hỗ trợ ứng dụng trong các quy trình hóa học và công nghiệp chuyên biệt.


Chất trung gian hóa học đa năng:Là một hợp chất bisphenol flo hóa quan trọng, BPAF có thể được sử dụng làm chất trung gian hữu ích trong các ứng dụng tổng hợp vật liệu tiên tiến và tổng hợp hóa chất.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm về CALCIUM TITANATE CAS#12049-50-2

Bisphenol AF (BPAF), còn được gọi là hexafluorobisphenol A, 2,2-bis(4-hydroxyphenyl)hexafluoropropane và 2,2-di(4-hydroxyphenyl)hexafluoropropane, ít tan trong carbon tetrachloride, hầu như không tan trong nước và dễ tan trong ethanol, axeton, ete, toluen và các dung dịch kiềm mạnh. Hợp chất này phân hủy và cháy khi được gia nhiệt đến 510℃.


Ứng dụng sản phẩm của CALCIUM TITANATE CAS#12049-50-2

Hexafluorobisphenol A chủ yếu được sử dụng làm chất xúc tiến lưu hóa FF34 cho cao su fluoro. Hợp chất này có thể cải thiện khả năng chống biến dạng vĩnh viễn và độ bền kéo của cao su fluoro sau khi lưu hóa. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp dược phẩm.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy160-163 °C(tài liệu)
Điểm sôi400°C
Khối lượng riêng1.3837 (ước tính)
Áp suất hơi0Pa ở 20℃
Điểm chớp cháy>100°C
Nhiệt độ bảo quảnMôi trường khí trơ, nhiệt độ phòng
Độ tanDMSO (ít tan), Methanol (ít tan)
pKa8.74±0.10(Dự đoán)
DạngBột
Màu sắcTrắng đến be nhạt
Độ tan trong nướcKhông tan trong nước.
BRN1891568
Ứng dụng chínhsản phẩm tẩy rửa
mỹ phẩm
thực phẩm và đồ uống
chăm sóc cá nhân
InChI1S/C15H10F6O2/c16-14(17,18)13(15(19,20)21,9-1-5-11(22)6-2-9)10-3-7-12(23)8-4-10/h1-8,22-23H
InChIKeyZFVMWEVVKGLCIJ-UHFFFAOYSA-N
SMILESOc1ccc(cc1)C(c2ccc(O)cc2)(C(F)(F)F)C(F)(F)F
LogP2.79 ở 20℃
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS1478-61-1(Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAPhenol, 4,4'-[2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethylidene]bis- (1478-61-1)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi
Các câu cảnh báo nguy cơ36/37/38
Các câu hướng dẫn an toàn26-36-37/39
WGK Đức2
RTECSSN2780000
Lưu ý về nguy hiểmĂn mòn
TSCACó trong danh sách TSCA
Mã HS29081990
Nhóm bảo quản11 - Chất rắn dễ cháy
Phân loại nguy hiểmKích ứng mắt 2
Kích ứng da 2
STOT SE 3
Dữ liệu về chất nguy hiểm1478-61-1(Dữ liệu về các chất nguy hiểm)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất