Silicat zirconium CAS#10101-52-7

Độ cứng và độ bền cao: Zircon có độ cứng Mohs cao ở mức 7,5, mang lại độ bền tuyệt vời và khả năng chống mài mòn.


Độ trơ hóa học tuyệt vời:Độ ổn định hóa học cao giúp zircon có khả năng chống chịu tốt với các phản ứng hóa học và điều kiện môi trường.


Nhiệt độ nóng chảy cao:Zircon có thể chịu được nhiệt độ rất cao, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp ở nhiệt độ cao.


Cải thiện chất lượng bề mặt vật đúc: Nhờ khả năng thấm ướt thấp với kim loại nóng chảy, zircon giúp tạo ra bề mặt nhẵn hơn cho vật đúc bằng gang, thép hợp kim cao, nhôm và đồng thau.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng sản phẩm của silicat zircon CAS#10101-52-7

Zircon (ZrSiO₄) là một khoáng vật nesosilicat phụ trợ thường được tìm thấy trong các loại đá granit. Zircon có độ cứng Mohs 7,5 và độ trơ hóa học vượt trội, do đó dễ dàng tích tụ trong các phần còn lại của đá magma bị phong hóa, bao gồm các bãi sa khoáng phù sa và cát bãi biển. Với độ ổn định hóa học vượt trội và nhiệt độ nóng chảy cao, zircon có khả năng thấm ướt thấp với kim loại nóng chảy. Đặc tính này cho phép zircon tạo ra bề mặt vật đúc nhẵn hơn và có chất lượng cao hơn cho gang, thép hợp kim cao, nhôm và đồng thau.


Ứng dụng sản phẩm của silicat zircon CAS#10101-52-7

Silicat zircon được sử dụng rộng rãi trong vật liệu chịu lửa, đặc biệt trong các điều kiện làm việc yêu cầu khả năng chống ăn mòn kiềm tuyệt vời. Silicat zircon cũng thường được sử dụng trong gốm sứ, men sứ và men phủ như một chất làm đục hiệu quả. Silicat zircon có thể được sử dụng làm chất phụ gia trong các công thức xi măng đặc biệt và được gia công thành hạt nghiền dùng cho quá trình nghiền công nghiệp. Màng mỏng silicat zircon và silicat hafni có thể được chế tạo bằng CVD, là những vật liệu điện môi cổng thay thế đầy hứa hẹn cho silicon dioxide trong ngành công nghiệp điện tử. Tại châu Âu, silicat zircon cũng được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm như kem và phấn.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy2550 °C
Khối lượng riêng4,56 g/cm3
Chỉ số khúc xạ1.78-1.99
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản ở nhiệt độ phòng, giữ khô ráo và mát
Độ tankhông tan trong H2O, dung dịch axit
Dạngbột nano
Tỷ trọng riêng4.56
Màu sắcVàng đến cam
MùiKhông mùi
Độ tan trong nướcKhông tan trong nước, axit, kiềm và nước cường toan.
Cấu trúc tinh thểZircon
Độ nhạy thủy phân1: không có phản ứng đáng kể với các hệ nước
Merck1410181
Hệ tinh thểTứ phương
Nhóm không gianI41/amd
Hằng số mạnga/nmb/nmc/nmα/oβ/oγ/oV/nm30.66070.66070.5982909090
Hằng số điện môi5(0.0℃)
Giới hạn phơi nhiễmACGIH: TWA 5 mg/m3; STEL 10 mg/m3
NIOSH: IDLH 25 mg/m3; TWA 5 mg/m3; STEL 10 mg/m3
Độ ổn địnhỔn định.
Chức năng của thành phần mỹ phẩmOPACIFYING
ABRASIVE
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS10101-52-7 (Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NISTSilicat zirconium (10101-52-7)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAAxit silicic (H4SiO4), muối zirconium (4+) (1:1) (10101-52-7)
Mã nguy hiểmXn
Các câu cảnh báo nguy cơ20-36/37/38
Các câu hướng dẫn an toàn26-36
WGK Đức3
TSCACó trong danh sách TSCA
Mã HS28399090


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất