Polyethylene glycol CAS#25322-68-3

Độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định:Độ tinh khiết cấp công nghiệp ≥99% đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng chất hoạt động bề mặt và công thức pha chế.


Dạng chất hoạt động bề mặt không ion đa dạngCó sẵn ở dạng chất lỏng không màu (AEO3) và dạng hồ màu trắng (AEO9), mang đến các lựa chọn linh hoạt cho những nhu cầu gia công và pha chế khác nhau.


Độ hòa tan và khả năng phân tán tuyệt vờiDễ dàng phân tán hoặc hòa tan trong nước và ethanol, giúp nâng cao hiệu quả nhũ hóa, làm sạch và pha chế.


Độ bay hơi thấp và độ ổn định tốtÁp suất hơi rất thấp ở 25 °C và tính chất hóa học ổn định giúp xử lý an toàn, bảo quản lâu dài và duy trì hiệu suất đáng tin cậy trong điều kiện thông thường.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Polyethylene Glycol CAS#25322-68-3

Polyethylene Glycol là sản phẩm công nghiệp có độ tinh khiết cao, với độ tinh khiết tối thiểu 99%. Sản phẩm có nhiều cấp độ khác nhau: AEO3 là chất lỏng không màu và AEO9 là dạng hồ màu trắng. Cả hai đều có mùi chất béo nhẹ và thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt không ion. AEO3 có điểm nóng chảy 5–6 °C và điểm sôi khoảng 290 °C. Ở 25 °C, áp suất hơi của sản phẩm dưới 0.1 hPa, với khối lượng riêng tương đối 0.925–0.940, có độ bay hơi thấp và tính chất vật lý ổn định. Về độ hòa tan, AEO3 có thể phân tán trong nước, trong khi AEO9 dễ dàng hòa tan trong nước. Cả hai đều dễ tan trong ethanol nhưng không tan trong dầu hỏa. Sản phẩm ổn định trong điều kiện thông thường; cần tránh tiếp xúc kéo dài với axit mạnh ở nhiệt độ cao.


Ứng dụng sản phẩm Polyethylene Glycol CAS#25322-68-3

Polyethylene Glycol được sử dụng rộng rãi làm chất kết dính, chất phủ, chất phân tán, chất hỗ trợ tạo hương và chất hóa dẻo. Sản phẩm là chất lỏng trong suốt, không màu, nhớt và hút ẩm, hoặc có dạng chất rắn dạng sáp màu trắng và dạng vảy. Giá trị pH của sản phẩm nằm trong khoảng 4.0 đến 7.5 ở tỷ lệ pha loãng 1:20. Với khối lượng phân tử khoảng 1000, sản phẩm dễ dàng hòa tan trong nước và tương thích với nhiều dung môi hữu cơ. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp, mang lại khả năng tương thích tuyệt vời và hiệu suất ổn định.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy64-66 °C
Điểm sôi>250°C
Khối lượng riêng1.27 g/mL ở 25 °C
Tg-67
Khối lượng riêng đổ đống400-500kg/m3
Tỷ trọng hơi>1 (so với không khí)
Áp suất hơi<0.01 mm Hg (20 °C)
Chiết suấtn20/D 1.469
Điểm chớp cháy270 °C
Nhiệt độ bảo quản2-8°C
Độ tanH2O: 50 mg/mL, trong suốt, không màu
Dạngchất rắn dạng sáp
Màu sắcTrắng đến vàng rất nhạt
Tỷ trọng riêng1.128
PH5.5-7.0 (25℃, 50mg/mL trong H2O)
Nguồn sinh họctổng hợp (hữu cơ)
Độ tan trong nướcTan trong nước.
λmaxλ: 260 nm Amax: 0.6
λ: 280 nm Amax: 0.3
Tính nhạy cảmHút ẩm
Merck147,568
đầu αhydroxyl
đầu Ωhydroxyl
Độ ổn định:Ổn định. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh.
Chức năng của thành phần mỹ phẩmBINDING
SURFACTANT - FOAM BOOSTING
EMULSION STABILISING
SURFACTANT - EMULSIFYING
VISCOSITY CONTROLLING
HUMECTANT
SURFACTANT - CLEANSING
SURFACTANT - SOLUBILIZING
SOLVENT
PLASTICISER
ANTICAKING
LogP-0.698 ở 25℃
Sức căng bề mặt43.5mN/m ở 20°C
Tài liệu tham chiếu hóa học NISTPolyethylene glycol (25322-68-3)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAPolyethylene glycol (25322-68-3)
Độ hấp thụ≤0.1 ở 280nm
≤0.2 ở 260nm


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi,T
Các câu cảnh báo nguy cơ36/38-52/53-33-23/24/25
Các câu hướng dẫn an toàn26-36-24/25-61-45-36/37
WGK Đức3
RTECSTQ4110000
F9 tháng 3
Nhiệt độ tự bốc cháy581 °F
Lưu ý về nguy hiểmCó hại
TSCA
Mã HS39072011
Dữ liệu về chất nguy hiểm25322-68-3 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 đường uống ở thỏ: 28000 mg/kg; LD50 qua da ở thỏ > 20000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất