Pentoxit photpho CAS#1314-56-3

Khả năng hút ẩm mạnh:Có tính hút ẩm cao và dễ chảy rữa, là chất làm khô và khử nước cực kỳ hiệu quả.


Độ ổn định nhiệt cao:Có điểm nóng chảy cao (580–585 °C) và hiệu suất ổn định ở nhiệt độ cao, phù hợp với các ứng dụng ở nhiệt độ cao.


Tính linh hoạt về pha:Có thể chuyển từ dạng tinh thể sang dạng thủy tinh vô định hình khi được gia nhiệt dưới áp suất, mang lại sự linh hoạt trong các điều kiện gia công khác nhau.


Đặc tính độ tan có chọn lọc:Không tan trong axeton và amoniac nhưng tan trong axit sulfuric, cho phép ứng dụng có kiểm soát trong các hệ thống hóa chất cụ thể.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm của pentoxit photpho CAS#1314-56-3

Pentoxit photpho, hay anhydrit photphoric, là một oxit photpho được tạo ra bằng cách đốt photpho trong không khí khô. Ở nhiệt độ phòng, đây là loại bột trắng dễ chảy rữa hoặc tinh thể đơn tà không màu.

Chất này nóng chảy ở 580–585°C, thăng hoa ở 347°C với khối lượng riêng tương đối là 2.39 và chuyển thành dạng thủy tinh dưới áp suất ở 563°C. Chất này tan trong axit sulfuric nhưng không tan trong axeton và amoniac.


Ứng dụng sản phẩm của pentoxit photpho CAS#1314-56-3

Pentoxit photpho được sử dụng rộng rãi làm chất hút ẩm, chất khử nước, tác nhân ngưng tụ hữu cơ và thuốc thử phòng thí nghiệm, đồng thời được sử dụng trong tinh chế đường và dập tắt đám cháy.

Được hòa tan trong DMSO, chất này tạo thành thuốc thử Onodera dùng cho quá trình oxy hóa alcohol. Chất này cũng có thể chuyển đổi các axit khoáng thành các anhydrit axit tương ứng.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy340 °C (lit.)
Điểm sôi122 °C (1 mmHg)
Khối lượng riêng xốp700kg/m3
Khối lượng riêng2.3 g/mL ở 25 °C (lit.)
Mật độ hơi4.9 (so với không khí)
Áp suất hơi1 mm Hg ( 384 °C)
Chỉ số khúc xạ1.433-1.436
Điểm chớp cháy340-360°C
Nhiệt độ bảo quảnkhông có hạn chế.
Độ tanTan trong axit sulfuric. Không tan trong axeton và amoniac.
DạngBột rất dễ hút ẩm
Màu sắcTrắng
Tỷ trọng riêng2.39
MùiMùi hăng
PH1 (5g/l, H2O, 20℃)
Khoảng pH<2
Độ tan trong nướcTan trong axit sulfuric. Không tan trong axeton và amoniac. Phân hủy trong nước.
Tính nhạy cảmNhạy cảm với độ ẩm
Merck147355
Hệ tinh thểBa mặt
Thăng hoa340-360 ºC
Nhóm không gianR3c
Hằng số mạnga/nmb/nmc/nmα/oβ/oγ/oV/nm31.030351.030351.3510290901201.2421
Độ ổn địnhĐộ ổn định Ổn định, nhưng phản ứng mạnh với nước, rượu, kim loại, natri, kali, amoniac, chất oxy hóa, HF, peroxit, magiê và bazơ mạnh.
Chức năng của thành phần mỹ phẩmBUFFERING
CHELATING
InChI1S/O10P4/c1-11-5-12(2)8-13(3,6-11)10-14(4,7-11)9-12
InChIKeyYWEUIGNSBFLMFL-UHFFFAOYSA-N
SMILESO=P12OP3(=O)OP(=O)(O1)OP(=O)(O2)O3
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS1314-56-3(Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NISTPentoxit diphotpho(1314-56-3)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAPentoxit photpho (1314-56-3)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmC
Các câu cảnh báo nguy cơ35
Các câu hướng dẫn an toàn22-26-45
RIDADRUN 1807 8/PG 2
WGK Đức1
RTECSTH3945000
F46091
TSCACó trong danh sách TSCA
Mã HS2809 10 00
Cấp độ nguy hiểm8
Nhóm đóng góiII
Nhóm bảo quản8A - Vật liệu nguy hiểm dễ cháy, ăn mòn
Phân loại nguy hiểmTổn thương mắt nghiêm trọng 1
Ăn mòn da, cấp 1A
Dữ liệu về chất nguy hiểm1314-56-3(Dữ liệu về các chất nguy hiểm)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất