Oxit praseodymi CAS#12037-29-5

Độ ổn định hóa học và nhiệt cao:Duy trì độ ổn định tuyệt vời trong điều kiện nhiệt độ và áp suất thông thường, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và ứng dụng nhiệt độ cao đòi hỏi khắt khe.


Phù hợp với vật liệu gốm tiên tiến:Không tan trong nước và có cấu trúc ổn định, lý tưởng để sử dụng trong các cấu trúc gốm từ gốm truyền thống đến các linh kiện hiệu suất cao.


Khả năng phản ứng chức năng trong các quy trình hóa học:Hoạt động như một anhydrit bazơ và tham gia hiệu quả vào các phản ứng axit–bazơ và oxy hóa–khử, hỗ trợ nhiều ứng dụng hóa chất và vật liệu.


Độ dẫn ion cho các ứng dụng công nghệ cao:Có tính dẫn ion, cho phép sử dụng trong các linh kiện hàng không vũ trụ nhẹ và các hệ thống điện hóa như pin nhiên liệu.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Oxit praseodymi CAS#12037-29-5

Oxit praseodymi (praseodymia) là một loại bột màu nâu sẫm, không tan trong nước và chỉ tan trong các axit mạnh. Chất này ổn định ở nhiệt độ và áp suất thông thường. Là một oxit đất hiếm, chất này hoạt động như một anhydrit bazơ và tham gia các phản ứng oxy hóa–khử với axit và các chất khử mạnh. Các oxit đất hiếm thường bao gồm anion oxy và cation kim loại đất hiếm, có đặc tính không tan trong nước cùng độ ổn định hóa học và nhiệt tuyệt vời, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các vật liệu kết cấu gốm. Do đó, oxit praseodymi được sử dụng rộng rãi trong gốm truyền thống và vật liệu điện tử tiên tiến. Với độ dẫn ion tốt, chất này cũng được ứng dụng trong các bộ phận kết cấu nhẹ cho hàng không vũ trụ và các hệ thống điện hóa, bao gồm pin nhiên liệu.


Ứng dụng sản phẩm của Oxit praseodymi CAS#12037-29-5

Oxit praseodymi được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực gốm, từ các sản phẩm đất sét truyền thống đến vật liệu điện tử cao cấp. Nhờ có độ dẫn ion, chất này phù hợp cho các bộ phận kết cấu nhẹ trong hàng không vũ trụ và các hệ thống điện hóa như pin nhiên liệu. Chất này cũng là một thành phần của thủy tinh didymium, được sử dụng làm chất tạo màu cho kính bảo hộ hàn và đóng vai trò là chất phụ gia quan trọng trong quá trình điều chế các sắc tố màu vàng praseodymi.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy2500°C
Khối lượng riêng6.5 g/mL ở 25 °C(lit.)
Nhiệt độ bảo quảntrong môi trường khí trơ (nitơ hoặc Argon) ở 2-8°C
Dạngbột nano
Màu sắcXanh lục đậm đến nâu sẫm hoặc đen
Độ tan trong nướcKhông tan
InChIInChI=1S/3O.2Pr/q3*-2;2*+3
InChIKeyMMKQUGHLEMYQSG-UHFFFAOYSA-N
SMILES[Pr+3].[Pr+3].[O-2].[O-2].[O-2]
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS12037-29-5(Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAOxit praseodymi (Pr6O11) (12037-29-5)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi
Các câu cảnh báo nguy cơ36/37/38
Các câu hướng dẫn an toàn26-37/39
WGK Đức1
RTECSTU1480000
TSCACó trong danh sách TSCA
Mã HS28469017
Nhóm bảo quản13 - Chất rắn không cháy
Độc tínhchuột cống, LD50, đường uống, > 5gm/kg (5000mg/kg), Dữ liệu độc tính cấp tính. Tạp chí của Trường Cao đẳng Độc chất Hoa Kỳ, Phần B. Tập 12, Trang 626, 1993.


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất