Oxit dysprosi CAS#1308-87-8

Estabilidad térmica elevada: El óxido de disprosio mantiene su estabilidad en un amplio intervalo de temperaturas, con una estructura cristalina cúbica por debajo de 1870 °C y estructuras monoclínica o hexagonal por encima de esta temperatura, lo que lo hace adecuado para aplicaciones de alta temperatura.


Baja solubilidad:El Dy₂O₃ es altamente insoluble, lo que garantiza su durabilidad química y un rendimiento prolongado en diversas aplicaciones industriales y científicas.


Polvo blanco ligeramente higroscópico: Su forma física de polvo blanco ligeramente higroscópico facilita su manipulación, almacenamiento e incorporación en compuestos, cerámicas y otros materiales.


Pertenece a la familia de los óxidos de tierras raras: Como miembro de la familia de los óxidos de tierras raras, el óxido de disprosio posee propiedades magnéticas, ópticas y electrónicas únicas, lo que lo hace valioso para aplicaciones tecnológicas avanzadas.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Aplicaciones del producto: óxido de disprosio CAS#1308-87-8

El óxido de disprosio, también conocido como disprosia, tiene la fórmula química Dy₂O₃ y pertenece a la familia de los óxidos de tierras raras. Se presenta como un polvo blanco ligeramente higroscópico, es altamente insoluble y posee una excelente estabilidad térmica. Su estructura cristalina es cúbica por debajo de 1870 °C y se transforma en estructuras monoclínica y/o hexagonal a temperaturas más elevadas.


Aplicaciones del producto: óxido de disprosio CAS#1308-87-8

El óxido de disprosio, también denominado Erbia, se utiliza ampliamente como colorante en vidrios y esmaltes para porcelana. El trióxido de disprosio de alta pureza se emplea habitualmente como dopante en la fabricación de fibras ópticas y amplificadores ópticos, y tiene un gran valor para la transmisión de datos por fibra óptica. Además, el trióxido de disprosio presenta una tonalidad rosada y se utiliza ocasionalmente para colorear vidrio, circonita cúbica y porcelana. El vidrio procesado suele utilizarse para fabricar gafas de sol y joyería asequible.

Thông tin sản phẩm

Parámetros


Điểm nóng chảy2330-2350 °C
Khối lượng riêng7.81 g/mL ở 25 °C (tài liệu)
Nhiệt độ bảo quảnkhông có hạn chế.
Độ tantan trong dung dịch axit
Dạngbột nano
Màu sắcTrắng
Tỷ trọng riêng7.81
PH7
Độ tan trong nướcKhông tan
Tính nhạy cảmHút ẩm
Cấu trúc tinh thểLập phương
Hệ tinh thểLập phương
Merck143,482
Nhóm không gianIa3
Hằng số mạnga/nmb/nmc/nmα/oβ/oγ/oV/nm31.067061.067061.067069090901.215
InChI1S/2Dy.3O
InChIKeyNLQFUUYNQFMIJW-UHFFFAOYSA-N
SMILESO=[Dy]O[Dy]=O
Tỷ số Poisson0.313
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS1308-87-8 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAOxit dysprosi (Dy2O3) (1308-87-8)


Información de seguridad


Các câu hướng dẫn an toàn24/25
WGK Đức2
RTECSJW1060000
TSCACó trong danh sách TSCA
Mã HS2846 90 20
Nhóm bảo quản12 - Chất lỏng không cháy
Độc tínhLD50 đường uống ở thỏ: > 5000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất