Natri molybdat dihydrat CAS#10102-40-6

Độ tan trong nước caoBột tinh thể màu trắng hoặc tinh thể không màu tan hiệu quả trong nước, với độ tan khoảng 39 g/100 mL ở 25°C.


Tính kiềm nhẹDung dịch nước có tính kiềm yếu, với độ pH khoảng 9–10, phù hợp cho nhiều ứng dụng hóa chất khác nhau.


Độ ổn định nhiệtỔn định ở nhiệt độ phòng, duy trì cấu trúc tinh thể trong điều kiện thông thường.


Tính phản ứng hóa họcPhản ứng với axit mạnh tạo thành axit molybdic (H₂MoO₄) và có thể chuyển hóa thành natri molybdat khan (Na₂MoO₄) khi được gia nhiệt trên 100°C, cho phép sử dụng đa dạng trong công nghiệp và hóa chất.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Natri Molybdat Dihydrat CAS#10102-40-6

Natri Molybdat Dihydrat là bột tinh thể màu trắng hoặc tinh thể không màu, có độ tan cao trong nước, với độ tan khoảng 39 g/100 mL ở 25°C. Dung dịch nước có tính kiềm yếu, với độ pH dao động từ 9 đến 10. Sản phẩm vẫn ổn định ở nhiệt độ phòng. Khi được gia nhiệt trên 100°C, sản phẩm dần mất nước kết tinh để tạo thành natri molybdat khan (Na₂MoO₄, CAS 7631-95-0). Sản phẩm phản ứng với axit mạnh tạo thành kết tủa axit molybdic (H₂MoO₄).


Ứng dụng của Natri Molybdat Dihydrat CAS#10102-40-6

Natri Molybdat Dihydrat (CAS 10102-40-6) có triển vọng ứng dụng rộng rãi. Trong công nghiệp, sản phẩm được sử dụng làm chất ức chế ăn mòn trong nước tuần hoàn, chất xử lý phosphat kim loại và chất xúc tác hóa học. Trong lĩnh vực dược phẩm, sản phẩm đóng vai trò là chất trung gian hóa học và thuốc thử dùng trong nghiên cứu enzyme. Trong ngành điện tử, sản phẩm được sử dụng để điều chế màng bán dẫn và các linh kiện khác. Trong hóa học phân tích, sản phẩm được dùng làm chất tạo màu để phát hiện các ion kim loại nặng. Khi bảo quản và xử lý, sản phẩm cần được giữ trong vật chứa kín và tránh xa axit mạnh, đồng thời phải thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo hộ liên quan.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy100 °C (phân hủy)(tài liệu tham khảo)
Khối lượng riêng đổ đống1000-1400kg/m3
Khối lượng riêng2.37 g/mL ở 25 °C
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C.
Độ tan840g/l
DạngChất rắn
Tỷ trọng riêng3.28
Màu sắcTrắng
PH9-10 (840g/l, H2O, 20℃)
Độ tan trong nước56 g/100 mL (O ºC)
Merck148,645
Giới hạn phơi nhiễmACGIH: TWA 0.5 mg/m3
NIOSH: IDLH 1000 mg/m3
Độ ổn định:Ổn định. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh.
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CASNatri molybdat(VI) dihydrat (10102-40-6) (Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPANatri molybdat(VI) dihydrat (10102-40-6)
Mã nguy hiểmXi,Xn
Các câu cảnh báo nguy cơ36/37/38-20/21/22
Các câu hướng dẫn an toàn24/25-36-26
WGK Đức1
RTECSQA5085000
TSCA
Mã HS28417000
Độc tínhLD50 qua đường miệng ở thỏ: 4233 mg/kg LD50 qua da ở chuột cống > 2000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất