Natri metaphosphat CAS#10361-03-2

Điều chỉnh pH hiệu quả:Điều chỉnh chính xác độ axit và độ kiềm, giúp duy trì mức pH ổn định trong các công thức và quy trình.


Khả năng đệm đáng tin cậyHoạt động như một chất đệm hiệu quả để chống lại những thay đổi pH đột ngột, bảo đảm hiệu suất và chất lượng sản phẩm ổn định.


Khả năng tương thích ứng dụng rộngPhù hợp với chế biến thực phẩm, xử lý nước, chất tẩy rửa và các công thức hóa chất cần kiểm soát điều kiện pH.


Cải thiện độ ổn định của quy trìnhTăng cường khả năng kiểm soát phản ứng và độ ổn định của hệ thống, giảm sai sót trong công thức và nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Natri metaphosphat CAS#10361-03-2

Natri metaphosphat là một loại phosphate vô cơ quan trọng, thường được sử dụng làm chất điều chỉnh pH và chất đệm trong các lĩnh vực công nghiệp và hóa chất. Sản phẩm có thể điều chỉnh và ổn định hiệu quả giá trị pH, tránh những thay đổi đột ngột về độ axit và độ kiềm, đồng thời duy trì hiệu suất ổn định của hệ thống. Sản phẩm có khả năng đệm tuyệt vời, giúp cải thiện khả năng kiểm soát quy trình, tăng độ ổn định của sản phẩm và bảo vệ nguyên liệu thô cũng như các phản ứng nhạy cảm khỏi những biến động pH. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, xử lý nước, sản xuất chất tẩy rửa và sản xuất hóa chất cần kiểm soát pH chính xác.


Ứng dụng sản phẩm Natri metaphosphat CAS#10361-03-2

Niken sunfat có nhiều dạng ngậm nước, tạo thành các tinh thể màu vàng xanh, xanh lam hoặc xanh lục tùy theo mức độ hydrat hóa. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong mạ điện niken để phủ lên bề mặt sắt và đồng, tạo ra lớp phủ kim loại đồng đều và bền. Sản phẩm cũng hoạt động như một chất xúc tác trong các phản ứng hóa học và là chất cầm màu trong ngành dệt, giúp tăng độ bám màu và độ bền màu. Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng làm vật liệu phủ cho các bộ phận công nghiệp đặc biệt, phù hợp với các ứng dụng xử lý bề mặt và chống ăn mòn.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy600 °C
Khối lượng riêng đổ đống1000kg/m3
Khối lượng riêng2.181
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C.
Độ tan1000g/l
Dạngchất rắn
PH5.7 (10g/l, H2O, 20℃)
Độ tan trong nước1000g/L
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS10361-03-2 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAAxit metaphosphoric (HPO3), muối natri (10361-03-2)


Thông tin an toàn


WGK Đức1
RTECSOY3750000
Mã HS2835 39 00
Dữ liệu về chất nguy hiểm10361-03-2 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 đường uống ở thỏ: > 2000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất