Natri metabisulfit CAS#7681-57-4

Độ tinh khiết hóa học cao và dạng tinh thểNatri metabisulfit có dạng chất rắn tinh thể hoặc dạng bột màu trắng, cho thấy chất lượng ổn định và phù hợp với các ứng dụng công nghiệp được kiểm soát.


Mùi lưu huỳnh nhẹ đặc trưng, dễ nhận biếtMùi lưu huỳnh nhẹ giúp nhanh chóng nhận diện sản phẩm trong quá trình vận chuyển và xử lý, góp phần bảo đảm sử dụng đúng cách và kiểm soát an toàn.


Khả năng phản ứng mạnh ở nhiệt độ caoSản phẩm phân hủy khi chịu nhiệt độ cao, giải phóng lưu huỳnh và các oxit natri, nên hữu ích trong các phản ứng hóa học yêu cầu quá trình phân hủy được kiểm soát và đặc tính khử.


Chất khử và chất bảo quản hiệu quảKhả năng giải phóng các hợp chất lưu huỳnh có hoạt tính khiến sản phẩm có giá trị trong những ngành yêu cầu chức năng chống oxy hóa, bảo quản hoặc tẩy trắng.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Natri Metabisulfit CAS#7681-57-4

Natri Metabisulfit (Na₂S₂O₅) là chất rắn tinh thể hoặc dạng bột màu trắng, có mùi lưu huỳnh nhẹ. Sản phẩm độc khi hít phải và gây kích ứng nghiêm trọng cho da và các mô niêm mạc. Ở nhiệt độ cao, sản phẩm phân hủy, giải phóng khói độc chứa các oxit lưu huỳnh và oxit natri.


Ứng dụng sản phẩm của Natri Metabisulfit CAS#7681-57-4

Natri Metabisulfit có đặc tính khử mạnh. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm với vai trò là chất chống oxy hóa, chất bảo quản và chất tẩy trắng cho thịt, rượu vang, trái cây bảo quản và các sản phẩm khác. Sản phẩm cũng được ứng dụng rộng rãi trong in và nhuộm dệt may, sản xuất giấy và bột giấy, xử lý nước, làm mềm da thuộc và các quy trình hóa học khác. Trong ngành dược phẩm, sản phẩm đóng vai trò là chất trung gian tổng hợp và chất chống oxy hóa cho các chế phẩm tiêm. Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng trong nhiếp ảnh, gia công cao su, nông nghiệp và các lĩnh vực khác. Đáng chú ý, Natri Metabisulfit giải phóng sulfur dioxide độc hại khi tiếp xúc với axit. Sản phẩm cần được bảo quản trong bao bì đậy kín, ở nơi khô ráo và mát mẻ, đồng thời tránh xa axit và các chất oxy hóa.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy>300 °C (lit.)
Khối lượng riêng đổ đống1000-1200kg/m3
Khối lượng riêng1.48
Chiết suất1.474
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C.
Độ tan540 g/L (20°C)
DạngBột/Rắn
Màu sắcTrắng đến hơi vàng
Tỷ trọng riêng1.48
MùiCó lưu huỳnh
PH3.5-5 (50g/l, H2O, 20℃)
Khoảng pH4.5 tại 50 g/l ở 20 °C
Độ tan trong nước540 g/L (20 ºC)
Tính nhạy cảmNhạy cảm với không khí & độ ẩm
Merck148,638
Giới hạn phơi nhiễmACGIH: TWA 5 mg/m3
NIOSH: TWA 5 mg/m3
Độ ổn định:Ổn định. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh và axit mạnh. Tiếp xúc với axit mạnh sẽ giải phóng khí độc. Có thể nhạy cảm với độ ẩm và không khí.
InChIKeyHRZFUMHJMZEROT-UHFFFAOYSA-L
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS7681-57-4(Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPANatri metabisulfit (7681-57-4)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXn,Xi
Các câu cảnh báo nguy cơ22-31-41-36/37/38-52
Các câu hướng dẫn an toàn26-39-46-36-16
RIDADR3260
OEBB
OELTWA: 5 mg/m3
WGK Đức1
RTECSUX8225000
TSCA
Mã HS2832 10 00
Nhóm đóng góiIII
Dữ liệu về chất nguy hiểm7681-57-4(Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 đường uống ở thỏ: 1540 mg/kg LD50 qua da ở chuột > 2000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất