Natri hydrosulfua CAS#16721-80-5

Độ phản ứng cao và tính kiềm mạnhTạo dung dịch có tính kiềm mạnh trong nước, mang lại khả năng phản ứng tuyệt vời cho quá trình xử lý hóa chất dựa trên sulfide và tổng hợp công nghiệp.


Nhiều dạng vật lý để xử lý linh hoạtCó sẵn ở dạng khối, hạt hoặc bột, giúp dễ dàng định lượng, vận chuyển và thích ứng với các yêu cầu sản xuất khác nhau.


Nguồn sulfide hiệu quảNhanh chóng giải phóng các ion sulfide và dễ dàng phản ứng với axit, giúp sản phẩm trở thành thuốc thử đáng tin cậy trong các ứng dụng xử lý kim loại, thuộc da, tuyển nổi và xử lý nước thải.


Vật liệu cấp công nghiệp ổn địnhCó tính hút ẩm nhưng vẫn ổn định về cấu trúc trong điều kiện bảo quản thích hợp, đảm bảo hiệu suất nhất quán trong môi trường công nghiệp được kiểm soát.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Natri hydrosulfide CAS#16721-80-5

Natri hydrosulfide là một hợp chất sulfide. Ở dạng tinh khiết, sản phẩm tồn tại dưới dạng tinh thể không màu. Các sản phẩm cấp công nghiệp thường có dạng cục, hạt hoặc bột màu xám nhạt hoặc vàng nhạt do chứa tạp chất ở dạng vết. Sản phẩm có tính hút ẩm và phát ra mùi đặc trưng của hydro sulfide. Khi hòa tan trong nước, sản phẩm tạo thành dung dịch có tính kiềm mạnh và dễ dàng phản ứng với axit để giải phóng khí hydro sulfide. Việc thao tác đúng cách và bảo quản thích hợp là điều cần thiết để đảm bảo ứng dụng an toàn trong công nghiệp.


Ứng dụng sản phẩm Natri hydrosulfide CAS#16721-80-5

Natri hydrosulfide được sử dụng rộng rãi trong quá trình nấu bột giấy, sản xuất thuốc nhuộm và khử lưu huỳnh cho sợi rayon và cellophane. Trong các ngành dệt may, giấy, bột giấy và thuốc nhuộm, sản phẩm hoạt động như một chất tẩy trắng và chất khử, giúp cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong ngành da, sản phẩm được sử dụng để tẩy lông da sống trong quy trình thuộc da. Trong chế biến khoáng sản, sản phẩm đóng vai trò là thuốc tuyển nổi để tuyển quặng đồng. Sản phẩm cũng là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và là nguyên liệu chính để sản xuất ammonium sulfate và ethanethiol.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy55°C
Khối lượng riêng1,79 g/cm3
RTECSWE1900000
Điểm chớp cháy90°C
Độ tantan trong H2O, EtOh, ete etylic
DạngChất rắn
Màu sắcTrắng ngà
MùiMùi trứng thối
Độ tan trong nước620 g/L (20 ºC)
Tính nhạy cảmNhạy với độ ẩm & hút ẩm
Độ ổn định:Ổn định nhưng hút ẩm. Chất rắn dễ cháy. Có thể bắt cháy trong không khí.
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS16721-80-5 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPANatri hydrosulfua (16721-80-5)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmC,F
Các câu cảnh báo nguy cơ31-34
Các câu hướng dẫn an toàn25-36/37/39-45-50A
RIDADR2318
TSCA
Cấp độ nguy hiểm4.2
Nhóm đóng góiII
Dữ liệu về chất nguy hiểm16721-80-5 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất