Kẽm axetat dihydrat CAS#5970-45-6

Độ tinh khiết và chất lượng cao:Kẽm axetat dihydrat cấp công nghiệp có độ tinh khiết ≥99%, đảm bảo hiệu suất ổn định và độ tin cậy cho nhiều ứng dụng khác nhau.


Xử lý ổn định và an toàn:Có dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi, ổn định về mặt hóa học trong điều kiện bình thường, thuận tiện cho việc bảo quản và xử lý an toàn.


Độ tan tốt trong nước: Tan trong nước, dễ sử dụng trong các công thức dạng nước, trong khi chỉ hơi tan trong ethanol và không tan trong benzen.


Các tính chất vật lý xác định: Điểm nóng chảy 237 °C và áp suất hơi không đáng kể ở 25 °C giúp dự đoán đặc tính nhiệt; tuy nhiên, sản phẩm cần được tránh xa axit mạnh do không tương thích.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Ứng dụng của kẽm axetat dihydrat CAS#5970-45-6

Kẽm axetat dihydrat cấp công nghiệp có độ tinh khiết ≥99%, ở dạng bột tinh thể màu trắng, không mùi. Điểm nóng chảy của sản phẩm là 237 °C và sản phẩm bị phân hủy khi đun đến nhiệt độ sôi. Sản phẩm có áp suất hơi không đáng kể ở 25 °C và khối lượng riêng tương đối là 1.84 ở 20 °C. Sản phẩm tan trong nước, hơi tan trong ethanol và không tan trong benzen. Kẽm axetat dihydrat ổn định về mặt hóa học trong điều kiện môi trường xung quanh bình thường, nhưng không tương thích với axit mạnh.


Ứng dụng của kẽm axetat dihydrat CAS#5970-45-6

Kẽm axetat dihydrat được sử dụng rộng rãi để điều chế các chất kẽm arylphosphonat dạng lớp, có tiềm năng trong hấp phụ, trao đổi ion và xúc tác. Sản phẩm cũng được sử dụng trong quá trình tổng hợp các hạt nano kẽm sulfua phủ silica. Trong lĩnh vực thực phẩm bổ sung và y tế, sản phẩm được sử dụng trong các chất bổ sung dinh dưỡng và viên ngậm giảm cảm lạnh. Ngoài ra, sản phẩm đóng vai trò là vật liệu mầm cho quá trình phát triển các thanh nano kẽm oxit trên các vi sợi polyethylene terephthalate. Sản phẩm cũng được sử dụng trong bảo quản gỗ, sản xuất các muối kẽm khác, sản xuất etyl axetat và làm thuốc thử phân tích trong nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành điện hạt nhân, sản phẩm có chức năng là chất ức chế mạ.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy100 °C
Điểm sôi242-4°C
Khối lượng riêng1.84
Khối lượng riêng đổ đống900kg/m3
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C.
Độ tan430g/l
DạngChất rắn
Tỷ trọng riêng1.84
Màu sắcTrắng
MùiMùi axit axetic
Khoảng pH6 - 8 tại 50 g/l ở 25 °C
PH6.0-8.0 (25℃, 50mg/mL trong H2O)
Độ tan trong nước430 g/L (20 ºC)
Merck1,410,128
BRN3732513
Độ ổn định:Ổn định. Không tương thích với chất kiềm và các chất oxy hóa mạnh.
Chức năng của thành phần mỹ phẩmORAL CARE
SKIN PROTECTING
ASTRINGENT
ANTIMICROBIAL
InChIKeyBEAZKUGSCHFXIQ-UHFFFAOYSA-L
LogP-0.285 (ước tính)
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS5970-45-6 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NISTKẽm axetat dihydrat (5970-45-6)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAKẽm axetat dihydrat (5970-45-6)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXn,N
Các câu cảnh báo nguy cơ22-36-50/53-50
Các câu hướng dẫn an toàn26-60-61-36-57-39-29
RIDADRUN 3077 9/PG 3
WGK Đức3
RTECSZG8750000
TSCAKhông
Cấp độ nguy hiểm9
Nhóm đóng góiIII
Mã HS29152900
Độc tínhLD50 qua đường miệng ở chuột: 2.46 g/kg (Smyth)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất