Sản phẩm
Điều hướng










Phạm vi rộng về cấp độ phân tử: Có sẵn nhiều cấp độ độ nhớt (K-15, K-30, K-60, K-90) với các khối lượng phân tử khác nhau, cho phép lựa chọn linh hoạt để đáp ứng các yêu cầu đa dạng về công thức và hiệu suất.
Tính năng dược phẩm vượt trội:Được sử dụng rộng rãi trong viên nén, cốm, viên nang, thuốc tiêm và các chế phẩm dạng lỏng với vai trò là chất kết dính, chất hòa tan, chất phân tán, chất ổn định và chất tạo phức, giúp cải thiện độ ổn định, sinh khả dụng và độ an toàn của thuốc.
Khả năng tạo phức và ổn định mạnh:Tạo thành các phức chất ổn định với iốt, thuốc nhuộm, độc tố và dược chất, giúp giảm độc tính, đồng thời tăng cường hiệu quả kháng khuẩn và ổn định màu.
Ứng dụng đa dạng trong công nghiệp và mỹ phẩm:Được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò là chất tạo màng cho các sản phẩm tạo kiểu tóc, mang lại độ linh hoạt, độ bóng và khả năng chống ẩm. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong chất kết dính, lớp phủ, gia công giấy, làm trong đồ uống và nhiều hệ thống ổn định công nghiệp khác.
Mô tả sản phẩm
Mô tả sản phẩm Crospovidone CAS#25249-54-1
Sản phẩm được tạo thành thông qua quá trình trùng hợp liên kết chéo của vinylpyrrolidone. Không tan trong nước, sản phẩm trương nở nhanh khi hấp thụ nước và có đặc tính phân rã vượt trội.
Với tính chất hóa học ổn định và khả năng tương thích tốt, sản phẩm không gây kích ứng và được sử dụng như một tá dược polymer dược phẩm phổ biến.
Ứng dụng sản phẩm của Crospovidone CAS#25249-54-1
Chủ yếu được sử dụng làm chất phân rã hiệu quả cao cho viên nén và viên nang nhằm đẩy nhanh quá trình hòa tan dược chất và rút ngắn thời gian phát huy hiệu quả. Sản phẩm cũng có thể được sử dụng làm chất trợ chảy và chất hấp phụ, được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
Thông tin sản phẩm
Thông số
Tham quan nhà máy
Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng
Vận chuyển và giao nhận
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.
Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.
Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.
Liên hệ với chúng tôi
Đề xuất
Gửi yêu cầu tư vấn cho chúng tôi ngay hôm nay



