Canxi pyrophosphate CAS#7790-76-3

Phương pháp điều chế linh hoạt:Có thể được sản xuất bằng cả phản ứng ở trạng thái rắn và phương pháp kết tủa trong môi trường nước, cho phép điều chỉnh quy trình sản xuất phù hợp với các nhu cầu ứng dụng khác nhau.


Pha tinh thể có thể kiểm soát:Thể hiện các dạng tinh thể α và β riêng biệt ở các nhiệt độ khác nhau, cho phép kiểm soát pha theo các yêu cầu hiệu năng cụ thể.


Tính chất hóa học ổn định:Không tan trong nước nhưng tan trong axit loãng, mang lại độ ổn định tốt trong quá trình bảo quản và đặc tính hoạt động đáng tin cậy trong nhiều công thức khác nhau.


Khả năng phân hủy nhiệt:Phân hủy ở nhiệt độ cao thành các hợp chất phosphate hữu ích, phù hợp làm tiền chất trong các ứng dụng xử lý hóa chất và xử lý ở nhiệt độ cao.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm CALCIUM PYROPHOSPHATE CAS#7790-76-3

Calcium Pyrophosphate (Ca₂P₂O₇, MW 254.14 g/mol) được điều chế bằng cách nung orthophosphate dibasic hoặc cho muối canxi tan phản ứng với axit pyrophosphoric. Phương pháp ở trạng thái rắn tạo ra sản phẩm vô định hình ở 240–500 °C; ở nhiệt độ cao hơn sẽ hình thành các pha tinh thể riêng biệt: pha β trên 750 °C và pha α ở 1140–1350 °C. Phương pháp trong môi trường nước tạo ra dạng dihydrate Ca₂P₂O₇·2H₂O, một loại bột màu trắng không tan trong nước nhưng tan trong axit loãng. Calcium pyrophosphate khan phân hủy thành metaphosphate và calcium oxide ở 1353 °C. Chất này có tính lưỡng hình, và pha α ở nhiệt độ cao chuyển ngược về pha β ở khoảng 950 °C khi gia nhiệt lại.


Ứng dụng sản phẩm CALCIUM PYROPHOSPHATE CAS#7790-76-3

Calcium Pyrophosphate được sử dụng trong sản xuất axit phosphoric và phân bón. Chất này đóng vai trò là thành phần có tính axit trong các hệ thống tạo xốp cho bánh nướng và cũng được sử dụng trong phô mai chế biến. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong chuyển nạp gen tế bào và phát triển các chất đối quang.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy1230 °C
Khối lượng riêng3.09 g/mL ở 25 °C(lit.)
Độ tanH2O: không tan (lit.)
DạngBột
Tỷ trọng riêng3.09
Màu sắcTrắng
Mùiở 100.00?%. không mùi
Độ tan trong nướcTan trong axit hydrochloric và axit nitric. Không tan trong nước.
Chức năng của thành phần mỹ phẩmABRASIVE
ORAL CARE
LIGHT STABILIZER
LogP-3.420 (ước tính)
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS7790-76-3(Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAAxit diphosphoric, muối canxi (1:2) (7790-76-3)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi
Các câu cảnh báo nguy cơ36/37/38
Các câu hướng dẫn an toàn26-36
WGK Đức3
TSCACó trong danh sách TSCA
Mã HS28353100
Dữ liệu về chất nguy hiểm7790-76-3(Dữ liệu về các chất nguy hiểm)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất