Amoni molybdat CAS#13106-76-8

Độ nhạy phân tích cao trong phát hiện phốt pho Kết tủa phốt pho hiệu quả dưới dạng amoni phosphomolybdat, cho phép phân tích định lượng chính xác trong kiểm nghiệm hóa học.


Thuốc thử đáng tin cậy để nhận diện alkaloid Một số axit phosphomolybdic có nguồn gốc từ amoni molybdat được sử dụng rộng rãi làm thuốc thử chọn lọc để phân tích alkaloid.


Hữu ích trong phân tích và tách kim loại kiềm Hỗ trợ đánh giá và tách chính xác kim loại kiềm trong các ứng dụng hóa học phân tích.


Dạng rắn ổn định và dễ xử lý Được cung cấp dưới dạng bột không màu đến vàng nhạt, thuận tiện cho việc thao tác, bảo quản và pha chế trong phòng thí nghiệm.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Amoni molybdat CAS#13106-76-8

Amoni molybdat là dạng bột không màu, trắng hoặc vàng xanh nhạt. Sản phẩm chủ yếu được sử dụng trong phân tích hóa học để xác định phốt pho. Khi hòa tan trong dung dịch axit nitric, sản phẩm kết tủa phốt pho dưới dạng amoni phosphomolybdat, tạo thành (NH₄)₃PO₄·12MoO₃ sau khi sấy ở 110 °C. Các axit phosphomolybdic có nguồn gốc từ hợp chất này được sử dụng làm thuốc thử để phát hiện alkaloid cũng như phân tích và tách kim loại kiềm.


Ứng dụng sản phẩm của Amoni molybdat CAS#13106-76-8

Amoni molybdat (CAS 13106-76-8) là một hợp chất molybdat quan trọng. Với khả năng hòa tan tốt trong nước và khả năng tạo phức, sản phẩm có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong công nghiệp hóa chất, sản phẩm được sử dụng làm chất xúc tác tinh chế, phụ gia xử lý bề mặt thép và nguyên liệu sản xuất chất màu. Trong nông nghiệp, sản phẩm được sử dụng làm phân bón molypden để thúc đẩy quá trình cố định nitơ ở cây họ đậu và có thể được bổ sung vào thức ăn cho động vật nhai lại. Trong khoa học vật liệu, sản phẩm được ứng dụng để điều chế vật liệu nền molypden và tách các nguyên tố đất hiếm.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Khối lượng riêng2.498
Nhiệt độ bảo quảnMôi trường khí trơ, nhiệt độ phòng
Độ tanetanol: không tan (tài liệu)
DạngBột
Màu sắcTrắng
Độ tan trong nướcTan trong nước, axit và kiềm, nhưng không tan trong alcol.
Giới hạn phơi nhiễmACGIH: TWA 0.5 mg/m3
NIOSH: IDLH 1000 mg/m3
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS13106-76-8 (Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAMolybdat (MoO42-), amoni (1:2), (T-4)- (13106-76-8)
Mã nguy hiểmXi
Các câu cảnh báo nguy cơ36/37/38
Các câu hướng dẫn an toàn26-36
WGK Đức1
RTECSQA4900000
TSCA
Mã HS28417010
Độc tínhLD50 đường uống ở chuột: 333 mg/kg 28ZLA8 -,214,61


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất