Hexamethylene Diisocyanate CAS#822-06-0

Độ phản ứng cao trong tổng hợp hóa học:Hexamethylene diisocyanate (HDI) phản ứng chậm với nước, phù hợp cho các phản ứng hóa học có kiểm soát trong các ứng dụng polymer và chất phủ.


Dạng lỏng ổn định: Tồn tại ở dạng chất lỏng không màu hoặc hơi vàng ở nhiệt độ phòng, thuận tiện cho việc xử lý và bảo quản.


Khoảng nhiệt độ rộng: Với nhiệt độ nóng chảy từ −67 đến −55°C và nhiệt độ sôi từ 255–261°C, HDI ổn định trong khoảng nhiệt độ rộng.


Độ tan thấp trong nước: Độ tan nhẹ trong nước giúp duy trì hiệu suất trong các công thức mà yêu cầu giảm thiểu quá trình thủy phân.




Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Hexamethylene Diisocyanate CAS#822-06-0

Hexamethylene diisocyanate là chất lỏng không màu đến hơi vàng, có mùi hăng. Chất này ít tan trong nước và phản ứng chậm khi tiếp xúc. Hợp chất có khối lượng riêng tương đối khoảng 1.05 ở nhiệt độ phòng, nhiệt độ sôi từ 255–261°C và nhiệt độ nóng chảy (đông đặc) từ −67 đến −55°C. Nồng độ hơi bão hòa là 46 mg/m³ ở 20°C và 137 mg/m³ ở 30°C.

Ứng dụng sản phẩm Hexamethylene Diisocyanate CAS#822-06-0

Hexamethylene diisocyanate được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian dược phẩm và trong sản xuất các hợp chất carbonyl, isocyanate và các nguyên liệu hóa chất hữu cơ khác. Chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, hóa chất tinh khiết, este và các hợp chất chứa nitơ. Ngoài ra, chất này còn được sử dụng trong khoa học polymer, các chất trung gian vật liệu, monomer, cũng như nhiều thuốc thử hóa học và sản phẩm tiêu chuẩn phục vụ nghiên cứu và các ứng dụng công nghiệp.


Thông tin sản phẩm

Thông số

Điểm nóng chảy-55°C
Điểm sôi82-85 °C/0.1 mmHg
Khối lượng riêng1.047 g/mL ở 20 °C (lit.) 1.047 g/mL ở 20 °C
Áp suất hơi0.05 mm Hg ( 25 °C)
Chỉ số khúc xạn20/D 1.453
Fp248 °F
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản dưới +30°C.
DạngChất lỏng
Tỷ trọng1.05
Màu sắcTrong suốt, không màu đến hơi vàng
Giới hạn nổ0.9-9.5%(V)
Độ tan trong nướcPhản ứng
Độ nhạyNhạy ẩm
BRN956709
Giới hạn phơi nhiễmTLV-TWA 0.0343 mg/m3 (0.005 ppm) (ACGIH).
Độ ổn định:Ổn định. Nhạy ẩm. Dễ cháy. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh, bazơ mạnh, amin và axit. Có thể phản ứng nổ với rượu khi có mặt bazơ nếu không có dung môi pha loãng. Việc gia nhiệt trên 200 C có thể gây ra phản ứng trùng hợp.
InChIKeyRRAMGCGOFNQTLD-UHFFFAOYSA-N
LogP3.2 ở 20℃
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS822-06-0(Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS)
Tham chiếu hóa học NIST1,6-Hexamethylene diisocyanate(822-06-0)
Hệ thống đăng ký chất của EPAHexamethylene-1,6-diisocyanate (822-06-0)
Mã nguy hiểmT,T+,F
Câu nguy cơ23-36/37/38-42/43-41-34-26-22-39/23/24/25-23/24/25-11
Câu an toàn26-28-38-45-28A-36/37/39-23-36/37-16-7
OEBD
OELTWA: 0.005 ppm (0.035 mg/m3), Ceiling: 0.020 ppm (0.140 mg/m3) [10 phút]
RIDADRUN 2281 6.1/PG 2
WGK Đức1
RTECSMO1740000
F10-19-21
Nhiệt độ tự bốc cháy454 °C
TSCA
Cấp nguy hiểm6.1
Nhóm đóng góiII
Mã HS29291090
Dữ liệu về các chất nguy hiểm822-06-0(Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 đường uống ở thỏ: 746 mg/kg; LD50 qua da ở thỏ: 570 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất