Diethylene glycol CAS#111-46-6

Đặc tính hòa tan tuyệt vời :Diethylene glycol hòa tan được thuốc nhuộm, nhựa, dầu, nitrocellulose và nhiều hợp chất hữu cơ, nên có tính ứng dụng cao trong các ngành hóa chất và dệt may.


Độ bay hơi và tính hút ẩm thấp :Độ bay hơi thấp và khả năng hấp thụ độ ẩm mạnh giúp chất này hoạt động hiệu quả như một chất làm mềm cho thuốc lá, giấy, bọt biển nhân tạo, chất kết dính và casein.


Ứng dụng công nghiệp rộng rãi :Được sử dụng trong chất bôi trơn, dầu giảm ma sát, xà phòng giặt khô, mực in, mực in cố định bằng hơi nước và chất tạo màu cho gỗ không dùng làm thực phẩm, đồng thời được sử dụng làm chất dưỡng cho len, rayon và cotton.


Khả năng khử nước trong khí :Có hiệu quả trong xử lý khí tự nhiên khi kết hợp với monoethanolamine, giúp loại bỏ độ ẩm, hydro sulfide và carbon dioxide.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Diethylene glycol CAS#111-46-6

Diethylene glycol (DEG) là chất lỏng dạng dầu trong suốt, không bay hơi, không ăn mòn, có khả năng hòa tan và tính hút ẩm mạnh. Có thể trộn lẫn với nước và hầu hết các dung môi hữu cơ, chất này được sử dụng trong xử lý dệt may, nhuộm, làm mềm thuốc lá/giấy, chất bôi trơn công nghiệp, mực in, chất tạo màu cho gỗ và khử nước trong khí tự nhiên (kết hợp với monoethanolamine để đồng thời loại bỏ H₂S/CO₂).


Ứng dụng sản phẩm Diethylene glycol CAS#111-46-6

Propanol được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong lớp phủ, công thức chất chống đông và các sản phẩm chăm sóc gia dụng và cá nhân. Chúng cũng được sử dụng làm chất trung gian hóa học trong sản xuất este, amin và các dẫn xuất hữu cơ khác. Cụ thể, 1-propanol thường được sử dụng làm dung môi trong mực in, sơn, mỹ phẩm, thuốc trừ sâu, este cellulose và thuốc diệt côn trùng.

1-Propanol cũng được sử dụng trong sản xuất thương mại các glycol ether, có chức năng kép, mang lại khả năng hòa tan cao, tính ổn định hóa học và khả năng tương thích với nước.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy−10 °C (lit.)
Điểm sôi245 °C (lit.)
Khối lượng riêng1.118 g/mL ở 25 °C (lit.)
Tỷ trọng hơi2.14 (so với không khí)
Áp suất hơi0.01 mm Hg (20 °C)
Chiết suấtn20/D 1.447 (lit.)
Điểm chớp cháy143 °C
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản nơi tối, đậy kín trong điều kiện khô ráo, ở nhiệt độ phòng
Độ tanH2O: 50 mg/mL ở 20 °C, trong suốt, không màu
pKa14.03±0.10 (Dự đoán)
DạngChất lỏng dạng dầu
Màu sắckhông màu
Độ phân cực tương đối0.713
PH5.5-7.0 (25℃, 50mg/mL trong H2O)
MùiHầu như không có mùi.
Giới hạn nổ2-12.3%
Độ tan trong nướcSOLUBLE
Điểm đóng băng-10.45℃
Tính nhạy cảmHút ẩm
λmaxλ: 260 nm Amax: ≤0.02

λ: 280 nm Amax: ≤0.01
Merck143119
BRN969209
Hằng số điện môi31.7(20℃)
Độ ổn định:Hút ẩm
InChIKeyMTHSVFCYNBDYFN-UHFFFAOYSA-N
LogP-1.98 ở 20℃
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS111-46-6 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NISTEthanol, 2,2'-oxybis-(111-46-6)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPADiethylene glycol (111-46-6)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXn,T,Xi
Các câu cảnh báo nguy cơ22
Các câu hướng dẫn an toàn46
WGK Đức1
RTECSID5950000
F10
Nhiệt độ tự bốc cháy442 °F
Lưu ý về nguy hiểmĐộc hại/Kích ứng
TSCA
Mã HS29094100
Dữ liệu về chất nguy hiểm111-46-6 (Dữ liệu về các chất nguy hại)
Độc tínhLD50 ở chuột cống, chuột lang (g/kg): 20.76, 13.21 qua đường uống (Smyth)



Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất