Criolit CAS#15096-52-3

Chất trợ dung hiệu quả cao cho quá trình luyện nhôm:Hạ điểm nóng chảy của nguyên liệu, cải thiện đáng kể hiệu suất điện phân và giảm mức tiêu thụ năng lượng tổng thể.


Tính linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp:Phù hợp cho sản xuất nhôm cũng như sản xuất gốm sứ, thủy tinh và một số công thức thuốc bảo vệ thực vật, đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.


Độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định:Được cung cấp với thành phần ổn định và hiệu suất đáng tin cậy, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt trong gia công công nghiệp.


Bao bì linh hoạt cho nguồn cung công nghiệp:Có sẵn trong bao 25 kg tiêu chuẩn hoặc bao bì số lượng lớn tùy chỉnh, thuận tiện cho việc xử lý, lưu trữ và vận chuyển quy mô lớn.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Cryolite CAS#15096-52-3

Cryolite, còn được gọi là natri hexafloroaluminat (Na₃AlF₆), là một loại bột tinh thể màu trắng được sử dụng rộng rãi làm chất trợ dung công nghiệp. Trong quá trình luyện nhôm, sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc hạ điểm nóng chảy của nguyên liệu, cải thiện hiệu suất điện phân và giảm mức tiêu thụ năng lượng.

Ngoài ứng dụng chính trong sản xuất nhôm, Cryolite còn được sử dụng trong sản xuất gốm sứ và thủy tinh, cũng như trong một số công thức thuốc bảo vệ thực vật. Sản phẩm được cung cấp trong bao 25 kg tiêu chuẩn hoặc bao bì số lượng lớn tùy chỉnh, đảm bảo độ tinh khiết cao và chất lượng ổn định để đáp ứng các yêu cầu công nghiệp khác nhau.

Ứng dụng sản phẩm Cryolite CAS#15096-52-3

Cryolite là chất trợ dung thiết yếu trong quá trình luyện nhôm, giúp giảm nhiệt độ nóng chảy của nguyên liệu và nâng cao hiệu suất của quy trình điện phân.

Ngoài sản xuất nhôm, Cryolite còn được sử dụng rộng rãi trong công thức men gốm và sản xuất thủy tinh. Sản phẩm cũng được sử dụng trong sản xuất thuốc diệt côn trùng và làm vật liệu phụ trợ trong các hoạt động hàn, thể hiện tính linh hoạt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy1012
Điểm sôiphân hủy
Khối lượng riêng2.9 g/mL ở 25 °C (tài liệu tham khảo)
Chiết suất1.338
Nhiệt độ bảo quản2-8°C
DạngChất rắn kết tinh không màu
MùiKhông mùi
Merck132,634
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS15096-52-3 (Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPACriolit (15096-52-3)
Mã nguy hiểmT,N
Các câu cảnh báo nguy cơ20/22-48/23/25-51/53-20
Các câu hướng dẫn an toàn22-37-45-61
RIDADRUN 3077 9/PG 3
OEBB
OELTWA: 2.5 mg/m3 [*Lưu ý: REL cũng áp dụng cho các florua vô cơ dạng rắn khác (tính theo F).]
WGK Đức1
RTECSBD0075000
TSCA
Cấp độ nguy hiểm9
Mã HS2826300000
Dữ liệu về chất nguy hiểm15096-52-3 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)



Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất