Rifampicin CAS#13292-46-1

Hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng:Rifampicin là kháng sinh rifamycin phổ rộng, có hiệu quả đối với Mycobacterium tuberculosis, vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn Gram âm và một số loại virus.


Hiệu quả kháng lao mạnh:Thuốc tạo ra tác dụng kháng khuẩn mạnh đối với vi khuẩn lao, là một thuốc chủ chốt trong điều trị chống lao.


Điều trị phối hợp hiệp đồng: Khi được sử dụng kết hợp với các thuốc chống lao khác, thuốc tạo ra tác dụng điều trị hiệp đồng, cải thiện hiệu quả điều trị tổng thể.


Giúp trì hoãn tình trạng kháng thuốc: Việc sử dụng kết hợp có thể trì hoãn hiệu quả sự phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc, hỗ trợ duy trì hiệu quả lâm sàng lâu dài.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Rifampicin CAS#13292-46-1

Rifampicin là kháng sinh rifamycin phổ rộng. Thuốc có tác dụng mạnh đối với trực khuẩn lao, nhiều loại vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn Gram âm và một số loại virus.

Đây là bột tinh thể màu đỏ, không tan trong nước, chủ yếu được bào chế dưới dạng thuốc dùng đường uống. Khi kết hợp với các thuốc chống lao khác, thuốc tạo ra tác dụng hiệp đồng và trì hoãn tình trạng kháng thuốc, đóng vai trò là thuốc chủ chốt trong điều trị bệnh lao.


Ứng dụng của sản phẩm Rifampicin CAS#13292-46-1

Rifampicin là kháng sinh diệt khuẩn phổ rộng, có khả năng thâm nhập tế bào, có hoạt tính đối với Mycobacterium tuberculosis, vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm. Thuốc chủ yếu được sử dụng để điều trị bệnh lao kháng thuốc, nhiễm trùng do Staphylococcus aureus kháng thuốc và bệnh phong. Thuốc cũng được sử dụng làm chất trung gian dược phẩm với cùng phổ kháng khuẩn, cho hiệu quả tốt đối với cầu khuẩn Gram dương và Mycobacterium tuberculosis.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Nhiệt độ bảo quản2-8°C
Độ tancloroform: độ tan 50mg/mL, trong suốt
pKa1.7, 7.9 (ở 25℃)
DạngDạng tinh thể
Màu sắcđỏ nhạt đến đỏ sẫm
Độ tan trong nướcTan trong DMSO hoặc methanolTan trong nước, etyl axetat, cloroform, methanol, tetrahydrofuran và dimethyl sulfoxide.
Merck148216
BRN5723476
Hoạt tính riêngKháng khuẩn
Phân loại BCS2
Độ ổn định:Hút ẩm, nhạy sáng
IARC3 (Tập 24, Phụ bản 7) 1987
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPARifampin (13292-46-1)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXn,Xi
Các câu cảnh báo nguy cơ22-36/37/38-36/38
Các câu hướng dẫn an toàn26-36-37/39
WGK Đức3
RTECSVJ7000000
F39742
Mã HS29419000
Dữ liệu về chất nguy hiểm13292-46-1 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 ở chuột nhắt, chuột cống (mg/kg): 885, 1720 qua đường uống; 260, 330 tiêm tĩnh mạch; 640, 550 tiêm phúc mạc (Fürész)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất