Polyvinylpyrrolidone CAS#9003-39-8

Khả năng hấp phụ và tạo phức xuất sắc: Có khả năng tạo phức với nhiều chất khác nhau, mang lại hiệu quả cao trong việc loại bỏ tạp chất và ổn định hệ thống.


Không tan nhưng vẫn phát huy chức năng: Không tan trong các dung môi thông thường như nước, etanol và ete, cho phép hoạt động mà không hòa tan vào hệ thống.


Dễ dàng loại bỏ bằng phương pháp lọc: Tính không tan cho phép loại bỏ nhanh chóng và hiệu quả thông qua các quy trình lọc đơn giản.


Tính chất dễ thao tác:Dạng bột hút ẩm, chảy tự do giúp thuận tiện cho việc bảo quản, thao tác và ứng dụng.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Polyvinylpyrrolidone CAS#9003-39-8

Polyvinylpyrrolidone là một homopolymer vinylpyrrolidone liên kết chéo. Đây là loại bột màu trắng, hơi có mùi, hút ẩm, không tan trong nước, etanol và ete, với khối lượng phân tử chưa xác định.
Sản phẩm có khả năng tạo phức xuất sắc, liên kết với các chất gây màu trong đồ uống và rượu vang, đồng thời có thể dễ dàng được tách bằng phương pháp lọc, thuận tiện cho việc sử dụng trong công nghiệp.


Ứng dụng sản phẩm Polyvinylpyrrolidone CAS#9003-39-8

Polyvinylpyrrolidone có vai trò là chất kết dính, chất nhũ hóa và chất rã trong nhiều lĩnh vực. Sản phẩm cũng được sử dụng trong thuốc thử sinh học, kiểm nghiệm NMR và các sản phẩm chăm sóc răng miệng.

Sản phẩm được bổ sung rộng rãi vào mỹ phẩm dùng hằng ngày, mực in và dung dịch kính áp tròng. Với vai trò là phụ gia thực phẩm và chất làm trong rượu vang, sản phẩm cũng được sử dụng làm tác nhân bảo vệ trong quá trình tổng hợp dây nano bạc.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy>300 °C
Điểm sôi90-93 °C
Khối lượng riêng1,69 g/cm3
Tg175
Khối lượng riêng xốp330kg/m3
Chỉ số khúc xạ(25) 1.5300
Chỉ số khúc xạ1.53
Nhiệt độ bảo quản2-8°C
Độ tanH2O: tan 100mg/mL
DạngBột
Màu sắcTrắng đến trắng vàng
PH3.0-5.0
Nguồn gốc sinh họctổng hợp (hữu cơ)
Độ tan trong nướcTan trong nước.
Tính nhạy cảmHút ẩm
Merck147697
Độ ổn địnhỔn định. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh. Nhạy sáng. Hút ẩm.
InChIInChI=1S/C8H15NO/c1-3-7(2)9-6-4-5-8(9)10/h7H,3-6H2,1-2H3
InChIKeyFAAHNQAYWKTLFD-UHFFFAOYSA-N
SMILESN1(C(C)CC)C(=O)CCC1
IARC3 (Tập 19, Phụ trương 7, 71) 1987
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAPolyvinylpyrrolidone (9003-39-8)


Thông tin an toàn


Các câu hướng dẫn an toàn22-24/25
WGK Đức1
RTECSTR8370000
Nhiệt độ tự bốc cháy440 °C
TSCA
Mã HS39059990
Dữ liệu về chất nguy hiểm9003-39-8 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 đường uống ở thỏ: > 2000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất