Methylprednisolone CAS#83-43-2

Tác dụng chống viêm mạnh:Methylprednisolone có đặc tính chống viêm mạnh, giúp giảm hiệu quả tình trạng viêm liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau.


Đặc tính điều hòa miễn dịch và chống dị ứngHoạt chất này giúp điều hòa hệ miễn dịch và làm giảm các phản ứng dị ứng, hỗ trợ điều trị các rối loạn tự miễn và quá mẫn.


Phạm vi ứng dụng lâm sàng rộngGlucocorticoid này được sử dụng để điều trị cấp cứu các bệnh lý nguy kịch và kiểm soát các rối loạn nội tiết, bệnh thấp khớp và bệnh collagen, các bệnh về da, bệnh nhãn khoa, rối loạn đường tiêu hóa và các bệnh liên quan đến máu.


Hỗ trợ trong các liệu pháp phức tạpMethylprednisolone có hiệu quả trong điều trị bệnh bạch cầu, sốc, phù não, viêm dây thần kinh, viêm tủy sống và phòng ngừa nôn do hóa trị, thể hiện tính linh hoạt trong chăm sóc cấp cứu và điều trị hỗ trợ.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Methylprednisolone CAS#83-43-2

Methylprednisolone (CAS#83-43-2) là một glucocorticoid tổng hợp có hoạt lực trung bình. Sản phẩm được đánh giá cao trong lĩnh vực y tế nhờ tác dụng chống viêm, điều hòa miễn dịch và chống dị ứng mạnh.

Là một thuốc glucocorticoid, methylprednisolone được sử dụng để điều trị cấp cứu các tình trạng nguy kịch. Sản phẩm cũng được sử dụng trong kiểm soát các rối loạn nội tiết, bệnh thấp khớp và bệnh collagen, các bệnh về da, phản ứng dị ứng, rối loạn nhãn khoa, bệnh đường tiêu hóa, rối loạn máu, bệnh bạch cầu, sốc, phù não, viêm dây thần kinh, viêm tủy sống và phòng ngừa nôn do hóa trị.


Ứng dụng sản phẩm Methylprednisolone CAS#83-43-2

Methylprednisolone (CAS#83-43-2), một glucocorticoid có hoạt lực trung bình, có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch và chống dị ứng. Trong lâm sàng, sản phẩm được sử dụng để điều trị các đợt bùng phát cấp tính của các bệnh lý thấp khớp và liên quan đến miễn dịch như viêm khớp dạng thấp, các đợt cấp của hen phế quản và các bệnh hô hấp khác, cũng như viêm loét đại tràng và các rối loạn khác của hệ tiêu hóa.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy228-237°C (phân hủy)
alphaD20 +83° (dioxane)
Điểm sôi423.47°C (ước tính sơ bộ)
Khối lượng riêng1.0868 (ước tính sơ bộ)
Chiết suất82 ° (C=1, Dioxane)
Nhiệt độ bảo quản0-6°C
Độ tanchloroform/methanol (9:1): 50 mg/mL, trong, hơi vàng
pKa12.46±0.70 (Dự đoán)
DạngChất rắn
Màu sắcTrắng đến trắng ngà
Độ tan trong nước0.12g/L (25 ºC)
Merck146111
BRN2340300
Phân loại BCS2 hay 4?
InChIKeyVHRSUDSXCMQTMA-PJHHCJLFSA-N
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS83-43-2 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NIST1,4-Pregnadiene-3,20-dione, 11beta,17alpha,21-trihydroxy-6alpha-methyl- (83-43-2)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAPregna-1,4-diene-3,20-dione, 11,17,21-trihydroxy-6-methyl-, (6.alpha.,11.beta.)- (83-43-2)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi
Các câu cảnh báo nguy cơ36/37/38
Các câu hướng dẫn an toàn22-36-26
WGK Đức2
RTECSTU4146000
F39744
Mã HS2937290000
Dữ liệu về chất nguy hiểm83-43-2 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)









Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất