Isoniazid CAS#54-85-3

Độ ổn định và khả năng tan trong nước vượt trội: Isoniazid có tính ổn định về mặt hóa học và dễ tan trong nước, thuận tiện cho việc bào chế và phù hợp với nhiều ứng dụng.


Tính khử mạnh:Nhóm hydrazin mang lại khả năng khử vượt trội, cho phép thực hiện các phản ứng như chuyển oxy hòa tan thành hydro peroxide trong điều kiện kiềm.


Tính phản ứng hóa học đa dạng: Nhóm amino hoạt tính (-NH₂) của chất này cho phép phản ứng hiệu quả với các hợp chất carbonyl, dẫn xuất axit carboxylic và clorua sulfonyl, khiến nó trở thành chất trung gian có giá trị trong quá trình tổng hợp các dẫn xuất.


Phù hợp với các hệ thống phân tích và phát quang:Chất này có thể tham gia vào các hệ thống phát quang luminol được xúc tác bởi hạt nano vàng, mang lại những lợi thế tiềm năng trong các ứng dụng phân tích và phát hiện.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Isoniazid CAS#54-85-3

Isoniazid là bột tinh thể không màu hoặc màu trắng, có vị hơi đắng, ổn định và dễ tan trong nước.

Nhóm hydrazin của chất này có tính khử mạnh, có khả năng khử oxy hòa tan trong điều kiện kiềm để sử dụng trong phân tích phát quang. Nhóm amino của nó có thể tham gia phản ứng để tổng hợp các base Schiff và nhiều dẫn xuất isoniazid khác nhau.


Ứng dụng sản phẩm Isoniazid CAS#54-85-3

Isoniazid là thuốc chống lao hàng đầu với giá thành hợp lý, hiệu quả cao và độc tính thấp; ngoài ra còn được sử dụng làm chất phụ gia mạ điện và chất trung gian hóa học.
Chất này có thể trải qua các phản ứng ngưng tụ để tạo thành nhiều dẫn xuất có tác dụng chống lao. Isoniazid có hiệu lực mạnh nhất, trong khi hydrazone của nó có tác dụng kháng khuẩn yếu hơn nhưng độc tính đối với thần kinh và gan thấp hơn.
Chất này có khả năng ức chế chọn lọc mạnh đối với trực khuẩn lao, đạt tác dụng kìm khuẩn ở nồng độ thấp và diệt khuẩn ở liều cao hơn, phục vụ mục đích lâm sàng và nghiên cứu.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy171-173 °C (thực nghiệm)
Điểm sôi251.97°C (ước tính sơ bộ)
Khối lượng riêng1.2620 (ước tính sơ bộ)
Khối lượng riêng đổ đống800kg/m3
Chiết suất1.6910 (ước tính)
Điểm chớp cháy>250°C
Nhiệt độ bảo quản2-8°C
Độ tan125g/l
DạngTinh thể hoặc bột tinh thể
pKapKa 2.00/3.60/10.8(H2O) (Chưa chắc chắn)
Màu sắcTrắng hoặc không màu
PH6-8 (50g/l, H2O, 20℃)
MùiKhông mùi
Khoảng pH5.5 - 6.5 ở 10 g/l tại 25 °C
Độ tan trong nước14 g/100 mL (25 ºC)
Tính nhạy cảmNhạy với không khí
Merck145186
BRN119374
Phân loại BCS1,3
Độ ổn định:Độ ổn định: Ổn định, nhưng có thể nhạy cảm với không khí hoặc ánh sáng. Dễ cháy. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh, chloral, aldehyde, iodine, muối sắt và hypochlorite.
InChIKeyQRXWMOHMRWLFEY-UHFFFAOYSA-N
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS54-85-3 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NISTIsoniazid (54-85-3)
IARC3 (Vol. 4, Sup 7) 1987
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAIsoniazid (54-85-3)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXn
Các câu cảnh báo nguy cơ22-38-40-36/37/38
Các câu hướng dẫn an toàn37-36/37/39-26
RIDADR2811
WGK Đức3
RTECSNS1751850
TSCA
Nhóm đóng góiIII
Mã HS29333999
Dữ liệu về chất nguy hiểm54-85-3 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 ở chuột (mg/kg): 151 i.p., 149 i.v. (Jenney, Pfeiffer)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất