Dexamethasone CAS#50-02-2

Tác dụng chống viêm mạnh:Dexamethasone làm giảm và ức chế hiệu quả tình trạng viêm, giúp giảm các triệu chứng viêm.


Tác dụng chống độc và chống dị ứngThuốc có tác dụng chống độc và chống dị ứng mạnh, giúp kiểm soát các phản ứng dị ứng và đáp ứng do độc tố.


Sử dụng lâm sàng hiệp đồngDexamethasone phát huy hiệu quả tốt nhất khi được sử dụng kết hợp với các thuốc khác, qua đó nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể.


Được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàngĐây là một loại thuốc được sử dụng phổ biến trong môi trường y tế, được tin dùng nhờ khả năng kiểm soát đáng tin cậy các biểu hiện viêm và dị ứng.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Dexamethasone CAS#50-02-2

Dexamethasone là một loại thuốc được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng, thường được dùng cùng với các thuốc khác. Thuốc có đặc tính chống viêm, chống độc và chống dị ứng. Tuy nhiên, thuốc không điều trị nguyên nhân nền của bệnh mà chỉ có tác dụng làm giảm hoặc ức chế các triệu chứng viêm. Do đó, cần cân nhắc thận trọng khi sử dụng trong lâm sàng. Thuốc thường không được sử dụng đơn độc và phát huy hiệu quả tốt nhất khi kết hợp với các thuốc khác.


Ứng dụng sản phẩm Dexamethasone CAS#50-02-2

Dexamethasone (tạp chất A của dexamethasone sodium phosphate EP) là một glucocorticoid được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính chống viêm. Thuốc điều hòa sự sống sót, tăng trưởng và biệt hóa của tế bào T, đồng thời ức chế quá trình cảm ứng enzyme tổng hợp oxit nitric.

Thuốc này chủ yếu được sử dụng với mục đích chống viêm và chống dị ứng, phù hợp để điều trị viêm khớp dạng thấp và các bệnh khác liên quan đến collagen.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy262-264 °C (lit.)
alpha75 º (c=1, dioxane)
Điểm sôi568.2±50.0 °C (Dự đoán)
Khối lượng riêng1.1283 (ước tính)
Chiết suất76 ° (C=1, Dioxane)
Điểm chớp cháy9℃
Nhiệt độ bảo quản2-8°C
Độ tanethanol: 1 mg/mL
DạngBột
pKa12.13±0.70 (Dự đoán)
Màu sắctrắng ngà
Nguồn sinh họctổng hợp (hữu cơ)
Độ tan trong nước10 mg/100 mL (25 ºC)
Tính nhạy cảmNhạy sáng
Merck142943
BRN2066651
Phân loại BCS1 (CLogP), 3 (LogP)
Độ ổn định:Ổn định. Dễ cháy. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh, bazơ mạnh, anhydrit axit và clorua axit. Có thể nhạy sáng.
InChIKeyUREBDLICKHMUKA-CXSFZGCWSA-N
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS50-02-2 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NISTPrednisolone, 9alpha-fluoro-16alpha-methyl- (50-02-2)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPADexamethasone (50-02-2)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi,Xn,T,F
Các câu cảnh báo nguy cơ43-40-36/37/38-20/21/22-42/43-39/23/24/25-23/24/25-11
Các câu hướng dẫn an toàn36/37-45-36-26-22-16
RIDADRUN1230 - cấp 3 - PG 2 - Methanol, dung dịch
WGK Đức2
RTECSTU3980000
TSCA
Mã HS29372210
Dữ liệu về chất nguy hiểm50-02-2 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 đường uống ở chuột: > 3gm/kg


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi,Xn,T,F
Các câu cảnh báo nguy cơ43-40-36/37/38-20/21/22-42/43-39/23/24/25-23/24/25-11
Các câu hướng dẫn an toàn36/37-45-36-26-22-16
RIDADRUN1230 - cấp 3 - PG 2 - Methanol, dung dịch
WGK Đức2
RTECSTU3980000
TSCA
Mã HS29372210
Dữ liệu về chất nguy hiểm50-02-2 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 đường uống ở chuột: > 3gm/kg



Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất