Artemisinin CAS#63968-64-9

Có hiệu quả cao và tác dụng nhanh trong điều trị bệnh sốt rét, với hiệu quả trên toàn cầu trên 90% trong các liệu pháp phối hợp dựa trên artemisinin (ACT).


Có tác dụng tiêu diệt mạnh và nhanh đối với Plasmodium ở giai đoạn hồng cầu, nhanh chóng kiểm soát các cơn và triệu chứng lâm sàng.


Có hoạt tính phổ rộng đối với nhiều bệnh, bao gồm bệnh cầu trùng ở gà, bệnh eperythrozoon ở lợn, bệnh toxoplasma và nhiều dạng sốt rét khác nhau (do P. vivax, sốt rét ác tính, sốt rét thể não và sốt rét kháng chloroquine).


Độc tính thấp và có thêm các lợi ích điều trị như thanh nhiệt, giải nhiệt mùa hè và tiêu diệt động vật nguyên sinh.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Artemisinin CAS#63968-64-9

Artemisinin là một lacton sesquiterpene chứa peroxide được chiết xuất từ Artemisia annua. Sản phẩm có hiệu lực cao, tác dụng nhanh và độc tính thấp.

Được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp ACT với tỷ lệ chữa khỏi trên toàn cầu trên 90%, sản phẩm nhanh chóng loại bỏ Plasmodium ở giai đoạn hồng cầu để làm giảm các triệu chứng sốt rét. Sản phẩm cũng được sử dụng để điều trị các bệnh ký sinh trùng ở động vật và nhiều rối loạn liên quan đến sốt, bao gồm cả sốt rét kháng thuốc.


Ứng dụng sản phẩm Artemisinin CAS#63968-64-9

Được chiết xuất từ cây thanh hao ngọt, artemisinin là thuốc chống sốt rét cốt lõi. Artemisinin và các dẫn xuất của nó có hiệu quả chữa trị nhiều loại sốt rét, bao gồm sốt rét kháng thuốc và sốt rét thể não, với ưu điểm tác dụng nhanh, độc tính thấp và không có hiện tượng kháng chéo với chloroquine.

Artemether có tác dụng ức chế Plasmodium vô tính mạnh hơn. Dihydroartemisinin có hoạt tính chống sốt rét cao gấp mười lần và tỷ lệ tái phát thấp.
Ngoài bệnh sốt rét, các hoạt chất này còn có hiệu quả đối với ký sinh trùng, bệnh lupus ban đỏ và sốt xuất huyết. Chúng cũng tăng cường khả năng miễn dịch của con người, không gây tổn thương rõ rệt đến các cơ quan quan trọng và có ít tác dụng phụ lâm sàng.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy156-157 °C (tài liệu)
alpha76 º (c=0.5,MeOH)
Điểm sôi344.94°C (ước tính sơ bộ)
Khối lượng riêng1.0984 (ước tính sơ bộ)
Chiết suất75 ° (C=0.5, MeOH)
Nhiệt độ bảo quản-20°C
Độ tanTan trong DMSO ở nồng độ lên đến 100mM và trong ethanol ở nồng độ lên đến 75mM
DạngChất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà.
Màu sắcDạng kim
hoạt tính quang học[α]20/D +76°, c = 0.5 trong methanol
Merck14817
Độ ổn định:Ổn định. Dễ cháy. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh, axit, clorua axit và anhydrit axit. Có thể hấp thụ và phản ứng với carbon dioxide trong không khí.
InChIInChI=1S/C15H22O5/c1-8-4-5-11-9(2)12(16)17-13-15(11)10(8)6-7-14(3,18-13)19-20-15/h8-11,13H,4-7H2,1-3H3/t8-,9-,10+,11+,13-,14-,15-/m1/s1
InChIKeyBLUAFEHZUWYNDE-NNWCWBAJSA-N
SMILESO1[C@]23[C@@]4([H])O[C@@](C)(CC[C@@]2([H])[C@H](C)CC[C@@]3([H])[C@@H](C)C(=O)O4)O1
LogP2.9


Thông tin an toàn


Các câu hướng dẫn an toàn22-24/25
WGK Đức2
RTECSKD4170000
Mã HS29322985
Độc tínhLD50 ở chuột (mg/kg): 5105 qua đường uống; 2800 i.m.; 1558 i.p. (Koch); LD50 ở chuột nhắt và chuột cống (mg/kg): 4228, 5576 qua đường uống; 3840, 2571 i.m. (Nhóm Nghiên cứu Hợp tác Trung Quốc về Qinghaosu)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất