2-Phenoxyethanol CAS#122-99-6

Chất bảo quản phổ rộng:Phenoxyethanol là chất diệt khuẩn hiệu quả, thường được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật trong mỹ phẩm, vắc-xin và các sản phẩm dược phẩm.


Ứng dụng đa dạngĐược sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm da liễu, bao gồm kem dưỡng da và kem chống nắng, cũng như trong vắc-xin và các công thức dược phẩm.


Hóa chất ổn định và an toànPhenoxyethanol là chất lỏng không màu, dạng dầu, tương thích với nhiều công thức khác nhau và có thể được sử dụng an toàn làm chất bảo quản.


Hiệu quả kháng khuẩn hiệp đồngPhenoxyethanol thường được sử dụng kết hợp với các hợp chất amoni bậc bốn để tăng cường hiệu quả kháng khuẩn.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm 2-Phenoxyethanol CAS#122-99-6

2-Phenoxyethanol là một hợp chất hóa học hữu cơ thuộc nhóm ete glycol, thường được sử dụng trong các sản phẩm da liễu như kem dưỡng da và kem chống nắng. Sản phẩm có dạng chất lỏng không màu, dạng dầu và hoạt động như một chất diệt khuẩn, thường được sử dụng kết hợp với các hợp chất amoni bậc bốn. Hợp chất này được sử dụng làm chất bảo quản trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, vắc-xin và các sản phẩm dược phẩm.


Ứng dụng sản phẩm 2-Phenoxyethanol CAS#122-99-6

Phenoxyethanol là chất bảo quản đa năng với các đặc tính diệt nấm, diệt khuẩn, diệt côn trùng và diệt vi sinh vật. Chất này có khả năng gây mẫn cảm tương đối thấp trong các sản phẩm mỹ phẩm lưu lại trên da. Hợp chất này có thể được sử dụng ở nồng độ từ 0.5% đến 2.0%, dùng riêng hoặc kết hợp với các chất bảo quản khác như axit sorbic hoặc paraben. Ngoài ra, phenoxyethanol còn được sử dụng làm dung môi trong các sản phẩm như nước hoa sau khi cạo râu, kem dưỡng da mặt và tóc, dầu gội đầu và tất cả các loại kem dưỡng da. Chất này có thể được sản xuất từ phenol.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy11-13 °C (lit.)
Điểm sôi247 °C (lit.)
Khối lượng riêng1.102 g/mL ở 25 °C (lit.)
Tỷ trọng hơi4.8 (so với không khí)
Áp suất hơi0.01 mm Hg (20 °C)
Chiết suấtn20/D 1.539
FEMA4620 | 2-PHENOXYETHANOL
Điểm chớp cháy>230 °F
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản dưới +30°C.
Độ tantan, trong suốt, không màu đến vàng rất nhạt
pKa14.36±0.10 (Dự đoán)
DạngChất lỏng
Màu sắcTrong suốt, không màu
Tỷ trọng riêng1.109 (20/4℃)
MùiMùi thơm nhẹ
Khoảng pH7 ở 10 g/l tại 23 °C
PH7 (10g/l, H2O, 23℃)
Giới hạn nổ1.4-9.0%(V)
Loại mùihương hoa
Độ tan trong nước30 g/L (20 ºC)
Merck147257
BRN1364011
InChIKeyQCDWFXQBSFUVSP-UHFFFAOYSA-N
LogP1.2 tại 23℃
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS122-99-6 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NIST2-Phenoxyethanol (122-99-6)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAEte monophenyl etylen glycol (122-99-6)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXn,Xi
Các câu cảnh báo nguy cơ22-36-R36-R22
Các câu hướng dẫn an toàn26-S26
WGK Đức1
RTECSKM0350000
Nhiệt độ tự bốc cháy535 °C DIN 51794
Lưu ý về nguy hiểmChất gây kích ứng
TSCA
Mã HS29094990
Dữ liệu về chất nguy hiểm122-99-6 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 qua đường uống ở thỏ: 1850 mg/kg; LD50 qua da ở thỏ > 2000 mg/kg



Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất