Natri axetat (muối natri của axit axetic) CAS 127-09-3 (khan); 6131-90-4 (ngậm ba nước)

Natri axetat là một sản phẩm hóa chất tinh khiết đa chức năng, thân thiện với môi trường, nổi bật nhờ khả năng đệm pH tuyệt vời, hiệu suất cung cấp nguồn carbon cao và phạm vi ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Trong xử lý nước thải, với vai trò là nguồn carbon bổ sung cho quá trình khử nitơ, sản phẩm có những ưu điểm đáng kể so với các nguồn carbon truyền thống như glucose và methanol, bao gồm tốc độ phản ứng nhanh hơn, hiệu suất khử nitơ cao hơn và lượng bùn phát sinh thấp hơn. Đây là một trong những nguồn carbon được ưu tiên sử dụng để nâng cấp các nhà máy xử lý nước thải đô thị và nước thải công nghiệp. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, sản phẩm được sử dụng rộng rãi làm chất điều chỉnh độ axit và chất bảo quản (E262) trong các sản phẩm thịt, thực phẩm nướng và gia vị. Sản phẩm có nhiều cấp chất lượng và quy cách khác nhau, bao gồm cấp công nghiệp, cấp xử lý nước (cấp nguồn carbon), cấp thực phẩm, cấp dược phẩm, dạng khan và dạng trihydrat. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế như GB 1886.2-2015, USP, BP và EP. Hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và bao bì tùy chỉnh. Với khả năng tiếp cận các cảng lớn như Cảng Thanh Đảo, Cảng Thiên Tân và Cảng Thượng Hải, hoạt động xuất khẩu được thực hiện hiệu quả và thuận tiện.

Thông tin sản phẩm

Hạng mụcMô tả
Tên sản phẩmNatri axetat (muối natri của axit axetic)
Số CAS127-09-3 (khan); 6131-90-4 (ngậm ba nước)
Số EINECS204-823-8
Công thức phân tửCH₃COONa (khan); CH₃COONa·3H₂O (ngậm ba nước)
Khối lượng phân tử82.03 (khan); 136.08 (ngậm ba nước)
Ngoại quanTinh thể trong suốt không màu hoặc bột tinh thể màu trắng
Các loại chínhCấp công nghiệp: Độ tinh khiết ≥98.0%-99.0%, dùng trong xử lý nước, dệt may, da, cao su và mạ điện. Sản lượng tiêu thụ lớn nhất, là cấp có hiệu quả kinh tế cao nhất.
Cấp xử lý nước (Nguồn carbon): Độ tinh khiết ≥98.0%-99.0%, dùng làm nguồn carbon khử nitơ trong xử lý nước thải; yêu cầu COD cao và hàm lượng N/P thấp.
Cấp thực phẩm: Độ tinh khiết ≥99.0%, phù hợp với GB 2760/GB 1886.2, dùng làm chất điều chỉnh độ axit, chất bảo quản và chất tạo hương.
Cấp dược phẩm (USP/BP/EP): Độ tinh khiết ≥99.0%-99.5%, dùng làm tá dược dược phẩm, công thức dịch truyền, dung dịch đệm và dịch lọc máu.
Natri axetat khan: Không chứa nước kết tinh, độ tinh khiết cao hơn, dùng cho các ứng dụng nhạy ẩm (tổng hợp hữu cơ, hóa chất tinh khiết, hóa chất điện tử).
Natri axetat trihydrat: Cấp phổ biến nhất và có hiệu quả kinh tế cao, dùng trong xử lý nước, dệt may, thực phẩm, v.v.
Các tính chất vật lý & hóa học chínhNgoại quan: Tinh thể không màu hoặc bột màu trắng, không mùi hoặc có mùi axit axetic nhẹ; Độ tan: tan nhiều trong nước (~46.5g/100mL ở 20℃), tan trong etanol; Dung dịch nước có tính kiềm yếu (pH 7.5-9.0, dung dịch 1%); Khối lượng riêng (dạng khan): khoảng 1.45 g/cm³; Điểm nóng chảy (dạng khan): khoảng 324℃; (dạng ngậm ba nước): khoảng 58℃ (mất nước ở 120℃); Khả năng đệm pH tuyệt vời.
Quy cách cấp thực phẩm (GB 1886.2-2015)Hàm lượng (CH₃COONa, tính theo chất khô): ≥99.0%; Hao hụt khối lượng khi sấy (dạng khan): ≤2.0%; pH (dung dịch 5%): 7.5-9.0; Clorua (Cl): ≤0.035%; Sunfat (SO₄): ≤0.02%; Kim loại nặng (tính theo Pb): ≤0.001%; Asen (As): ≤0.0003%; Chì (Pb): ≤2mg/kg.
Quy cách cấp công nghiệpHàm lượng (CH₃COONa, tính theo chất khô): ≥98.0%-99.0%; Độ ẩm: dạng ngậm ba nước 36%-40%; dạng khan ≤2.0%; Clorua (Cl): ≤0.05%-0.10%; Sắt (Fe): ≤0.001%.
Đặc điểmKhả năng đệm pH tuyệt vời (hệ đệm axit axetic/natri axetat); nguồn carbon hiệu quả cho quá trình khử nitrat; điều chỉnh độ axit và bảo quản thực phẩm; đặc tính tạo phức và phân tán ion kim loại; dễ tìm mua và có hiệu quả kinh tế cao.
Ứng dụng chínhXử lý nước thải đô thị/công nghiệp (ứng dụng tăng trưởng nhanh nhất): Nguồn carbon cho quá trình khử nitơ nhằm cải thiện khả năng loại bỏ tổng nitơ; phù hợp với các quy trình A²/O, mương oxy hóa và SBR. Ưu điểm so với glucose/methanol: phản ứng nhanh, hiệu suất khử nitơ cao và lượng bùn phát sinh thấp.
Dệt/nhuộm: Chất trung hòa và chất đệm để kiểm soát pH, cải thiện độ đồng đều của quá trình nhuộm và độ bền màu; được sử dụng trong quá trình giũ hồ và nấu tẩy.
Ngành công nghiệp thực phẩm (E262): Chất điều chỉnh độ axit, chất tạo hương và chất bảo quản cho các sản phẩm thịt, bánh nướng, nước sốt, gia vị và đồ uống. Sử dụng theo GB 2760.
Dược phẩm: Tá dược, chất điều chỉnh pH, chất đệm và chất bổ sung điện giải cho thuốc tiêm và dịch truyền; là thành phần của dịch lọc máu.
Cao su/nhựa: Chất chống oxy hóa cao su, chất xúc tiến lưu hóa và chất ổn định nhiệt PVC.
Mạ điện: Phụ gia và chất đệm giúp ổn định pH và cải thiện chất lượng lớp mạ.
Các ứng dụng khác: Hóa chất dùng trong nhiếp ảnh, chất trợ gia công da, chất trung gian tổng hợp hữu cơ, thuốc thử phân tích, chất tẩy rửa và thành phần làm chậm đông kết trong phụ gia bê tông.
Đóng góiBao dệt 25kg (lót PE, bao composite giấy-nhựa, bao giấy kraft); bao jumbo 500kg/1000kg; có thể cung cấp bao bì tùy chỉnh.
Điều kiện bảo quảnBảo quản trong kho mát, khô ráo, thông thoáng; đậy kín để tránh hút ẩm; sản phẩm dạng khan cần được bảo vệ đặc biệt khỏi độ ẩm; dạng ngậm ba nước bị phong hóa trong không khí khô.
Yêu cầu vận chuyểnHàng hóa không nguy hiểm; bảo vệ khỏi độ ẩm và mưa; vận chuyển và xử lý cẩn thận.
Tiêu chuẩn chất lượngCấp thực phẩm: GB 1886.2-2015, GB 2760; Cấp dược phẩm: USP, BP, EP; Cấp công nghiệp: tiêu chuẩn ngành/tiêu chuẩn doanh nghiệp; Tham chiếu xuất khẩu: FCC, USP, EP.


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất