Amoni bicacbonat CAS#1066-33-7

Phân bón giàu nitơ‌:Chứa nitơ, lý tưởng cho mục đích nông nghiệp.

Độ tan trong nước cao‌:Dễ dàng hòa tan trong nước, thuận tiện cho việc sử dụng.


‌Dung dịch kiềm‌:Dung dịch nước có tính kiềm yếu, có lợi cho việc cân bằng độ pH của đất.

Phân hủy có kiểm soát‌:Phân hủy dần ở nhiệt độ phòng, giải phóng chất dinh dưỡng từ từ.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Amoni bicacbonat CAS#1066-33-7

Amoni bicacbonat ("phân bón khí") là một loại phân bón nitơ: bột/tinh thể màu trắng có mùi amoniac nhẹ, khối lượng riêng 1.58, điểm nóng chảy 107.5°C. Tan trong nước (có tính kiềm yếu), không tan trong ethanol/axeton. Hút ẩm; phân hủy thành CO₂, NH₃ và H₂O ở nhiệt độ phòng, nhanh hơn khi có nhiệt/độ ẩm để giải phóng chất dinh dưỡng nhanh chóng.


Ứng dụng của sản phẩm Amoni bicacbonat CAS#1066-33-7

Amoni bicacbonat là một hóa chất đa năng:

"Phân bón khí" dùng trong nông nghiệp (nguồn nitơ + chất thúc đẩy quang hợp; tương thích với mọi loại đất và phương pháp sử dụng)

Chất tạo men cấp thực phẩm được chính phủ phê duyệt cho các sản phẩm nướng và nước trái cây dạng bột

Thuốc thử phân tích công nghiệp/phòng thí nghiệm, tiền chất muối amoni và chất xử lý dệt may

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy

105 °C

Điểm sôi

143.04°C (ước tính gần đúng)

Khối lượng riêng

1,586 g/cm3

Tỷ trọng hơi

2.7 (so với không khí)

Áp suất hơi

67 hPa (20 °C)

Chiết suất

1.4164 (ước tính)

Nhiệt độ bảo quản

2-8°C

Độ tan

H2O: 1 M ở 20 °C, trong suốt, không màu

Dạng

Chất rắn

Màu sắc

Trắng

Độ pH

7.0-8.5 (25℃, 1M trong H2O)

Mùi

mùi amoniac nhẹ

Độ tan trong nước

220 g/L (20 ºC)

λmax

λ: 260 nm Amax: ≤0.030λ: 280 nm Amax: ≤0.020

Merck

14,497

BRN

4329606

Độ ổn định:

Ổn định. Không tương thích với axit mạnh, kim loại kiềm.

LogP

-0.809 (ước tính)

Hằng số phân ly

6.49 tại 20℃

Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS

1066-33-7(Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)

Hệ thống đăng ký chất của EPA

Amoni bicacbonat (1066-33-7)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểm

Xn,Xi

Cảnh báo rủi ro

22-36/37/38

Cảnh báo an toàn

22

WGK Đức

1

RTECS

BO8600000

TSCA

Mã HS

2836 99 17

Dữ liệu về chất nguy hiểm

1066-33-7(Dữ liệu về các chất nguy hiểm)

Độc tính

LD50 qua đường uống ở thỏ: 1576 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất