Sunfat hydroxylamin CAS#10039-54-0

Đa chức năng‌: Hoạt động như chất khử, chất hiện ảnh, chất tinh chế và chất xúc tác.


Độ tan trong nước cao‌: Dễ dàng hòa tan trong nước, thuận tiện cho việc ứng dụng.


Tính ăn mòn phục vụ kiểm soát chính xác‌: Tính ăn mòn da hỗ trợ các quy trình hóa học được kiểm soát.


Ứng dụng đa ngành‌: Thiết yếu trong nghiên cứu sinh học, dệt may và chống gỉ.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Hydroxylamine Sulfate (HS) CAS#10039-54-0

Chất rắn kết tinh không màu, dễ tan trong nước và tan ít trong cồn. Dung dịch của chất này có tính ăn mòn da.

Được sử dụng rộng rãi làm chất khử, chất hiện ảnh, chất tinh chế aldehyde và ketone, chất xúc tác tổng hợp hóa học, phụ gia dệt may, chất chống oxy hóa axit béo và chất ức chế gỉ. Ngoài ra, chất này còn được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và tổng hợp oxime cho lớp phủ.


Ứng dụng của Hydroxylamine Sulfate CAS#10039-54-0

Hydroxylammonium sulfate hoạt động như chất khử, chất xúc tác trùng hợp, chất gây trương nở và chất ức chế đồng trùng hợp. Chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học, gia công dệt may và lĩnh vực chất chống oxy hóa.
Chất này cũng được sử dụng để sản xuất oxime cho sơn và vecni, chống gỉ và làm chất ngăn ngắn hạn chống đổi màu trong cao su tổng hợp. Ngoài ra, chất này được dùng để tẩy lông da, nghiên cứu sinh học và hóa sinh, cũng như tinh chế aldehyde và ketone. Chất này có thể chuyển aldehyde, ketone thành oxime và acyl chloride thành hydroxamic acid.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy

170 °C (phân hủy)(lit.)

Điểm sôi

56.5℃

Khối lượng riêng

1.86

khối lượng riêng xốp

1100kg/m3

Áp suất hơi

0.001Pa ở 20℃

Nhiệt độ bảo quản

-20°C

Độ tan

nước: tan (lit.)

Dạng

Tinh thể

Màu sắc

Trắng

Độ pH

3.6 (10g/l, H2O, 20℃)

Nguồn sinh học

chuột

Độ tan trong nước

329 g/L (20 ºC)

Nhạy cảm

Hút ẩm

Merck

14,4828

Độ ổn định:

Ổn định, nhưng có thể gây nguy cơ nổ - không được gia nhiệt. Có thể phân hủy gây nổ khi có mặt chất kiềm. Nhạy với không khí. Hút ẩm. Không tương thích với đồng, hợp kim đồng, chất oxy hóa mạnh, bazơ mạnh và nitrite.

LogP

-1.031 (est)

Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS

10039-54-0 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)

Hệ thống đăng ký chất của EPA

Hydroxylamine sulfate (2:1) (10039-54-0)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểm

Xn,N,E

Cảnh báo rủi ro

22-36/38-43-48/22-50-40-21/22-2

Cảnh báo an toàn

22-24-37-61-36/37

RIDADR

UN 2865 8/PG 3

WGK Đức

3

RTECS

NC5425000

F

21

TSCA

Cấp nguy hiểm

8

Nhóm đóng gói

III

Mã HS

28251000

Độc tính

LD50 đường uống ở thỏ: 842 mg/kg; LD50 qua da ở thỏ: 1500 - 2000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất