Kali phosphat monobasic CAS#7778-77-0

Tính chất vật lý và hóa học ổn định: Độ tinh khiết cao và hiệu suất ổn định, không bị phân hủy hoặc biến chất ở nhiệt độ phòng.


Độ hòa tan tuyệt vời: Hòa tan nhanh trong nước, tạo dung dịch trong suốt, phù hợp với nhiều tỷ lệ pha chế khác nhau.


Khả năng đệm vượt trội: Ổn định hiệu quả độ pH của hệ thống, phù hợp cho việc triển khai công thức.


Bảo quản và vận hành theo tiêu chuẩn: Bảo quản kín và khô ráo, vận hành với biện pháp bảo vệ chống bụi, tránh trộn với chất oxy hóa mạnh.


Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Kali phosphat monobasic CAS#7778-77-0

Kali phosphat monobasic là nguyên liệu phosphat vô cơ chất lượng cao. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng hoặc tinh thể không màu, không mùi và có vị mặn. Sản phẩm dễ tan trong nước, dung dịch nước có tính axit nhẹ và không tan trong ethanol. Với tính chất vật lý và hóa học ổn định, độ tinh khiết cao và ít tạp chất, sản phẩm được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu cơ bản trong ngành hóa chất tinh luyện và nông nghiệp.


Ứng dụng sản phẩm của Kali phosphat monobasic CAS#7778-77-0

Kali phosphat monobasic chủ yếu được sử dụng làm chất đệm pH, chất bổ sung dinh dưỡng, phụ gia thực phẩm, phụ gia thức ăn chăn nuôi và chất hỗ trợ công nghiệp. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp như một loại phân phức hợp phospho-kali hiệu quả, giúp thúc đẩy sự phát triển của cây trồng; trong ngành thực phẩm để điều chỉnh độ pH và cải thiện hương vị; và trong ngành thức ăn chăn nuôi để bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu. Sản phẩm cũng được sử dụng để pha chế dung dịch đệm hóa học, làm tá dược dược phẩm, xử lý nước và trong ngành công nghiệp điện tử.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy

252.6 °C (lit.)

Điểm sôi

> 450 °C

khối lượng thể tích

1200kg/m3

Khối lượng riêng

2.338 g/mL at 25 °C (lit.)

Áp suất hơi

0Pa ở 25℃

Chiết suất

1.4864

Nhiệt độ bảo quản

Bảo quản ở +5°C đến +30°C.

Độ tan

H2O: 1.5 M at 20 °C, trong suốt, không màu

Dạng

Bột

Màu sắc

Trắng trong suốt

Tỷ trọng

2.338

Mùi

Không mùi

Độ pH

4.2-4.6 (20g/l, H2O, 20℃)

pKa

(1) 2.15, (2) 6.82, (3) 12.38 (at 25℃)

Nguồn sinh học

thỏ

Độ tan trong nước

222 g/L (20 ºC)

Nhạy cảm

Hút ẩm

λmax

λ: 260 nm Amax: 0.046


λ: 280 nm Amax: 0.040

Phân hủy

253 °C

Merck

147,659

Hoạt tính riêng

25-33nmol/min·mg

Độ ổn định:

Hút ẩm

Chức năng của thành phần mỹ phẩm

KHẢ NĂNG ĐỆM

InChI

1S/K.H3O4P/c;1-5(2,3)4/h;(H3,1,2,3,4)/q+1;/p-1

InChIKey

GNSKLFRGEWLPPA-UHFFFAOYSA-M

SMILES

[K+].OP(O)([O-])=O

Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS

7778-77-0(Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)

Hệ thống đăng ký chất của EPA

Kali phosphat monobasic (7778-77-0)

Hấp thụ

≤0.01 at 260nm


≤0.01 at 280nm


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểm


WGK Đức

WGK 1

RTECS

TC6615500

TSCA

Được liệt kê trong TSCA

Mã HS

2835240000

Cấp bảo quản

11 - Chất rắn dễ cháy

Dữ liệu về chất nguy hiểm

7778-77-0(Dữ liệu về chất nguy hại)

Độc tính

LD50 qua da ở thỏ: > 4640mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất