Đỏ củ cải đường CAS#7659-95-2

Công thức đa dạng:Có sẵn ở dạng lỏng, khối, bột hoặc bột nhão, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.


Tan trong nước:Dễ dàng hòa tan trong nước, sữa, ethanol 50% hoặc dung dịch nước propylene glycol.


Độ tan vừa phải trong các dung môi khác:Hơi tan trong ethanol khan, propylene glycol và axit axetic, mang lại sự linh hoạt trong công thức.


Ổn định trong môi trường không phân cực:Không tan trong các dung môi hữu cơ như ete, axeton, cloroform, benzen, glycerol và dầu, đảm bảo tính ổn định trong môi trường không phân cực.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm của Màu đỏ củ cải đường CAS#7659-95-2

Màu đỏ củ cải đường thường có dạng lỏng, khối, bột hoặc bột nhão với màu từ đỏ tím đến tím sẫm. Sản phẩm dễ tan trong nước, sữa, ethanol 50% và dung dịch nước propylene glycol, hơi tan trong ethanol khan, propylene glycol và axit axetic, đồng thời không tan trong các dung môi hữu cơ như ete, axeton, cloroform, benzen, glycerol và dầu.


Ứng dụng của Màu đỏ củ cải đường CAS#7659-95-2

Màu đỏ củ cải đường là một sắc tố đỏ tự nhiên, chủ yếu được sử dụng làm chất tạo màu. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thực phẩm (ví dụ: thực phẩm đóng hộp, đồ uống, kẹo, sản phẩm từ sữa, tạo màu đỏ đến đỏ tím), sản phẩm công nghiệp (sắc tố, lớp phủ), kỹ thuật hóa học (nhựa, cao su) và dệt may (thuốc nhuộm tự nhiên). Sản phẩm có thể được thêm vào thực phẩm khi cần trong các quy trình sản xuất tiêu chuẩn và được xem là an toàn khi sử dụng.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Tên sản phẩm:BETANIN
Từ đồng nghĩa:BETANIN;(s-(r*,r*))--dihydro-6-hydroxy-1h-indol-1-yl)ethenyl)-3-dihydro-;2,6-pyridinedicarboxylicacid,4-(2-(2-carboxy-5-(beta-d-glucopyranosyloxy)-2,3;[S-(R*,R*)]-4-[2-[2-carboxy-5-(beta-D-glucopyranosyloxy)-2,3-dihydro-6-hydroxy-1H-indol-1-yl]vinyl]-2,3-dihydropyridine-2,6-dicarboxylic acid;2,6-Pyridinedicarboxylic acid, 4-2-(2S)-2-carboxy-5-(.beta.-D-glucopyranosyloxy)-2,3-dihydro-6-hydroxy-1H-indol-1-ylethenyl-2,3-dihydro-, (2S)-;(S-(R*,R*-(E,E)))-2-Carboxy-1-((2,6-dicarboxy-2,3-dihydro-4(1H)-pyridi nylidene)ethylidene)-5-(beta-D-glucopyranosyloxy)-2,3-dihydro-6-hydrox y-1H-indolium hydroxide, inner salt;Betanin (Red Beet extract diluted with Dextrin);(2S)-4-[2-[(2S)-2-Carboxy-5-(β-D-glucopyranosyloxy)-2,3-dihydro-6-hydroxy-1H-indol-1-yl]ethenyl]-2,3-dihydro-2,6-pyridinedicarboxylic acid
CAS:7659-95-2
MF:C24H26N2O13
MW:550.47
EINECS:231-628-5
Danh mục sản phẩm:Các sản phẩm tự nhiên khác;7659-95-2
Tệp Mol:7659-95-2.mol
Điểm sôi983.5±75.0 °C(Dự đoán)
Khối lượng riêng1.81±0.1 g/cm3(Dự đoán)
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản trong tủ lạnh, dưới môi trường khí trơ
Độ tanNước (ít tan)
pKa-2.27±0.40(Dự đoán)
DạngChất rắn
Màu sắcĐỏ sẫm
LogP-3.055 (ước tính)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất