Puerarin CAS#3681-99-0

Nguồn Glycoside Flavonoid Tự nhiên:Puerarin là một glycoside flavonoid được chiết xuất từ rễ của các loài Pueraria, đảm bảo nguồn gốc tự nhiên từ thực vật.


Hoạt chất Chính của Pueraria:Đây là một trong những thành phần hoạt tính chính của Pueraria lobata, góp phần tạo nên giá trị dinh dưỡng và dược liệu của loài này.


Giá trị Dược liệu Truyền thống Được Công nhận:Được biết đến là “nhân sâm phương Nam” của Trung Quốc, sắn dây từ lâu đã được đánh giá cao trong cả ứng dụng dinh dưỡng và trị liệu.


Được Sử dụng Rộng rãi trong Thực phẩm và Dược phẩm:Trong những năm gần đây, Puerarin ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm nhờ được sử dụng đồng thời trong thực phẩm chức năng và các sản phẩm dược phẩm.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả Sản phẩm Puerarin CAS#3681-99-0

Puerarin, còn được gọi là flavonoid sắn dây, là một glycoside flavonoid được chiết xuất từ rễ của Pueraria alba hoặc Pueraria thomsonii và là một trong những thành phần hoạt tính chính của Pueraria lobata.

Pueraria được đánh giá cao nhờ các đặc tính dinh dưỡng và dược liệu, đồng thời theo truyền thống được gọi là “nhân sâm phương Nam” của Trung Quốc. Trong những năm gần đây, Puerarin đã thu hút sự quan tâm rộng rãi tại Trung Quốc nhờ được ứng dụng trong cả các sản phẩm thực phẩm và dược phẩm.


Ứng dụng Sản phẩm Puerarin CAS#3681-99-0

Puerarin là một isoflavone tự nhiên được phân lập từ các loài thực vật thuộc chi Pueraria và thường được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống Trung Quốc. Puerarin được vi khuẩn đường ruột chuyển hóa sinh học thành các phytoestrogen daidzein và equol, từ đó tạo ra các tác dụng chống huyết khối, chống dị ứng và các tác dụng có lợi khác.

Khi được sử dụng qua đường tiêm phúc mạc, Puerarin tạo ra nhiều đáp ứng sinh học khác nhau thông qua việc điều biến các thụ thể serotonin. Ngoài ra, ở nồng độ 20–40 μM, chất này ức chế sự hoạt hóa NF-κB do lipopolysaccharide gây ra trong các đại thực bào RAW 264.6.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy187-189°C
Điểm sôi688.0±55.0 °C (Dự đoán)
Khối lượng riêng1.614±0.06 g/cm3 (Dự đoán)
Nhiệt độ bảo quản2-8°C
Độ tanDMSO (ít tan), Methanol (ít tan)
DạngBột
pKa6.46±0.20 (Dự đoán)
Màu sắcTrắng đến trắng ngà
Độ tan trong nướcTan trong DMSO hoặc DMF. Hơi tan trong nước hoặc ethanol
λmax303nm (MeOH) (theo tài liệu)
BRN64198
InChIKeyHKEAFJYKMMKDOR-NCHCSYJDSA-N
SMILESOC1=CC=C2C(C(C3C=CC(O)=CC=3)=COC2=C1[C@H]1[C@@H]([C@@H](O)[C@H](O)[C@@H](CO)O1)O)=O |&1:18,19,20,22,24,r|
LogP0.408 (ước tính)
CAS DataBase3681-99-0 (Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS)
Tham chiếu


Thông tin An toàn


Mã nguy hiểmF,C
Các câu cảnh báo nguy cơ11-34
Các câu hướng dẫn an toàn22-24/25-45-36/37/39-26-16
WGK Đức3
RTECSUO5216000
F10
Mã HS29389090


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất