Muối amoni axit glycyrrhizic CAS#53956-04-0

Vị ngọt cực cao:Amoni glycyrrhizinate ngọt hơn sucrose khoảng 200 lần, khiến nó trở thành chất tạo ngọt tự nhiên có hiệu quả cao.


Ứng dụng thực phẩm đa dạng:Được sử dụng rộng rãi trong các chất phụ gia thực phẩm cho các sản phẩm như thịt đóng hộp, gia vị, kẹo, bánh quy, trái cây bảo quản và đồ uống.


Hoạt tính giống glucocorticoid:Có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và bảo vệ màng tế bào mà không gây ra các tác dụng phụ thường gặp của corticosteroid.


Điều hòa enzym gan:Có ái lực mạnh với các enzym chuyển hóa sterol ở gan, ức chế quá trình bất hoạt cortisol và aldosterone, hỗ trợ cân bằng sinh lý.



Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm muối amoni của axit glycyrrhizic CAS#53956-04-0

Amoni glycyrrhizinate là chất tạo ngọt có hiệu lực cao, ngọt hơn sucrose khoảng 200 lần. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các chất phụ gia thực phẩm và có thể được ứng dụng trong các sản phẩm như thịt đóng hộp, gia vị, kẹo, bánh quy, trái cây bảo quản và đồ uống.

Monoammonium glycyrrhizinate có ái lực mạnh với các enzym chuyển hóa sterol ở gan, từ đó ức chế quá trình bất hoạt cortisol và aldosterone. Sau khi được đưa vào cơ thể, chất này tạo ra các tác dụng đáng kể giống glucocorticoid, bao gồm tác dụng chống viêm, đặc tính chống dị ứng và khả năng bảo vệ cấu trúc màng, mà không gây ra các tác dụng phụ điển hình liên quan đến corticosteroid.


Ứng dụng sản phẩm muối amoni của axit glycyrrhizic CAS#53956-04-0

Amoni glycyrrhizinate được sử dụng trong quá trình tổng hợp các chất mang nano phức polyion, đóng vai trò là khuôn mẫu để thiết kế các loại thuốc khác có điện tích âm và tan trong nước, đặc biệt khi kết hợp với các hợp chất chống viêm. Muối amoni của axit glycyrrhizic, có nguồn gốc từ flavonoid cam thảo, cũng có chức năng như một chất tạo hương và tạo ngọt, mang đến vị cam thảo dịu cùng độ ngọt đậm và hài hòa.

Chất này tan trong nước, glycerin và propylene glycol, đồng thời có độ ổn định nhiệt tốt, mặc dù có thể bị phân hủy khi đun nóng trong thời gian dài. Chất này ổn định trong khoảng pH từ 3.5–9, nhưng có thể kết tủa khi pH dưới 3.5. Hợp chất này phù hợp để sử dụng trong đồ uống, món tráng miệng, sản phẩm bánh kẹo, súp và nước xốt salad.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy>200°C (phân hủy)
Điểm sôi768.56°C (ước tính sơ bộ)
Khối lượng riêng1.1846 (ước tính sơ bộ)
FEMA2528 | GLYCYRRHIZIN, AMMONIATED (GLYCYRRHIZA SPP.)
Chiết suất49 ° (C=1.5, EtOH)
Nhiệt độ bảo quản2-8°C
Độ tanTan ít trong nước, rất ít tan trong ethanol khan, hầu như không tan trong axeton. Chất này tan trong các dung dịch loãng của axit và hydroxit kiềm.
DạngDạng bột hoặc tinh thể
Màu sắcMàu vàng đến vàng lục
Mùivị nhạt
hoạt tính quang học[α]20/D +48±4°, c = 1% trong etanol: nước (1:1)
BRN3897076
Độ ổn định:Hút ẩm
InChIKeyILRKKHJEINIICQ-YDYGGSECSA-N
LogP-0.9
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS53956-04-0
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAalpha.-D-Glucopyranosiduronic acid, (3.beta.,20.beta.)-20-carboxy-11-oxo-30-norolean-12-en-3-yl 2-O-.beta.-D-glucopyranuronosyl-, monoammonium salt (53956-04-0)
RIDADRUN 3077 9 / PGIII
WGK Đức2
RTECSLZ6500000
F46091
Mã HS29389090


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất