Ôxit bitmut(III) CAS#1304-76-3

Tính bazơ mạnh: Thể hiện các tính chất rõ rệt của oxit bazơ, cho phép dễ dàng hòa tan trong dung dịch axit để thúc đẩy các phản ứng hóa học hiệu quả.


Tính chất hóa học ổn định:Không giống như các hợp chất tương tự của asen hoặc antimon, chất này không có tính lưỡng tính, giúp đảm bảo khả năng phản ứng dễ dự đoán và kiểm soát hơn.


Khả năng hình thành hợp chất đa dạng: Có khả năng tạo thành các hợp chất cộng hợp theo tỉ lượng với nhiều oxit kim loại khác nhau khi đun nóng, qua đó nâng cao tiềm năng ứng dụng.


Nhiều dạng tinh thể:Có nhiều dạng biến đổi cấu trúc khác nhau (trắng, vàng và xám đen), mang lại sự linh hoạt cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm của Oxit bismuth(III) CAS#1304-76-3

Oxit bismuth(III) được hình thành bằng cách nung kim loại bismuth hoặc cacbonat bismuth trong không khí. Đây là một oxit bazơ điển hình, dễ dàng hòa tan trong dung dịch axit. Không giống như các hợp chất tương tự của asen và antimon, chất này không có tính lưỡng tính trong dung dịch nhưng tạo thành các hợp chất cộng hợp theo tỉ lượng với oxit kim loại khi đun nóng.

Chất này có ba dạng tinh thể: dạng thoi màu trắng, dạng thoi màu vàng và dạng lập phương màu xám đen. Oxit bismuth(II) (BiO) có thể được điều chế bằng cách nung oxalat bismuth bazơ.


Ứng dụng sản phẩm của Oxit bismuth(III) CAS#1304-76-3

Oxit bismuth(III) được sử dụng để tổng hợp các hạt nano perovskite BiFeO₃. Chất này được sử dụng rộng rãi trong chất khử trùng, nam châm, thủy tinh, lưu hóa cao su, giấy chống cháy, polyme và chất xúc tác.

Chất này thay thế chì đỏ để tạo ra hiệu ứng "trứng rồng" trong pháo hoa. Các hợp chất bismuth có chi phí hợp lý và dễ xử lý, được sử dụng làm thuốc thử và chất xúc tác xuất sắc trong quá trình tổng hợp hữu cơ. Các hạt nano của chất này đóng vai trò quan trọng trong các máy phát khí năng lượng cao, trong khi pha α thể hiện tính dẫn điện loại p.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy825 °C
Điểm sôi1890°C
Khối lượng riêng đổ đống1000kg/m3
Khối lượng riêng8.9
Điểm chớp cháy1890°C
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C.
Độ tan0.006g/l hầu như không tan
DạngBột
Màu sắcVàng
Tỷ trọng riêng8.9
MùiKhông mùi
Độ tan trong nướcINSOLUBLE
Merck141273
Hệ tinh thểĐơn nghiêng
Nhóm không gianP21/c
Hằng số mạnga/nmb/nmc/nmα/oβ/oγ/oV/nm30.58480.81660.75190113900.3301
Độ ổn định:Ổn định.
Chức năng của thành phần mỹ phẩmOPACIFYING
InChI1S/2Bi.3O
InChIKeyKOCGCHBRHPOCBW-UHFFFAOYSA-N
SMILESO=[Bi]O[Bi]=O
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS1304-76-3 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NISToxit bitmut(III) (1304-76-3)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPATrioxit bitmut (1304-76-3)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi,Xn
Các câu cảnh báo nguy cơ36/37/38-20/21/22
Các câu hướng dẫn an toàn26-36/37-36
WGK Đức2
RTECSEB2984460
TSCACó trong danh sách TSCA
Mã HS2825 90 85
Nhóm bảo quản11 - Chất rắn dễ cháy
Độc tínhLD50 qua đường miệng ở thỏ: 5000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất