Triphenylphosphine CAS#603-35-0

‌Khả năng hòa tan cao trong dung môi hữu cơ‌:Dễ tan trong ether, tan trong benzen, chloroform và axit axetic băng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.


‌Tính chất vật lý ổn định‌:Có nhiệt độ sôi cao (>360°C trong khí trơ) và khoảng nhiệt độ nóng chảy xác định (78.5–81.5°C), đảm bảo độ ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao.


‌Vai trò phối tử đa năng trong xúc tác‌:Đóng vai trò là phối tử quan trọng của các chất xúc tác đồng thể, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất hóa dầu và hóa chất tinh chế, nâng cao hiệu quả của các phản ứng.


‌Nhu cầu ngày càng tăng và các ứng dụng mới nổi‌:Nhu cầu hàng năm ngày càng tăng nhờ sự phát triển liên tục của các ứng dụng mới, cho thấy tầm quan trọng ngày càng mở rộng của sản phẩm trong hóa học công nghiệp.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm của Triphenylphosphine CAS#603-35-0

Triphenylphosphine có công thức phân tử là C18H15P và khối lượng phân tử là 262.30. Đây là dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, dễ tan trong ether, tan trong benzen, chloroform và axit axetic băng, hơi tan trong ethanol và hầu như không tan trong nước. Nhiệt độ nóng chảy là 78.5–81.5 °C, còn nhiệt độ sôi vượt quá 360 °C trong môi trường khí trơ. Là phối tử quan trọng của các chất xúc tác đồng thể, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa dầu và hóa chất tinh chế, với phạm vi ứng dụng và nhu cầu thị trường ngày càng tăng.


Ứng dụng sản phẩm của Triphenylphosphine CAS#603-35-0

Triphenylphosphine có thể được sulfo hóa bằng oleum để tổng hợp dẫn xuất axit trisulfonic của nó. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các phản ứng Wittig và đóng vai trò là phối tử tiêu chuẩn trong các hệ thống xúc tác đồng thể.

Sản phẩm cũng được sử dụng để điều chế các chất trung gian phospho hữu cơ, chẳng hạn như trimethyl phosphite thông qua phản ứng trao đổi este; các chất này tiếp tục được xử lý để sản xuất thuốc bảo vệ thực vật phospho hữu cơ, bao gồm dichlorvos, monocrotophos và phosphamidon.


Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy79-81 °C (lit.)
Điểm sôi377 °C (lit.)
Khối lượng riêng đổ đống500-600kg/m3
Khối lượng riêng1.132
Tỷ trọng hơi9 (so với không khí)
Áp suất hơi5 mm Hg (20 °C)
Chiết suất1.6358
Điểm chớp cháy181 °C
Nhiệt độ bảo quảnBảo quản dưới +30°C.
Độ tannước: tan 0.00017 g/L ở 22°C
DạngTinh thể, bột tinh thể hoặc dạng vảy
Màu sắcTrắng
Tỷ trọng riêng1.132
Mùikhông mùi
Độ tan trong nướcKhông tan
Độ nhạy thủy phân8: phản ứng nhanh với độ ẩm, nước và dung môi protic
Merck149,743
BRN610776
Độ ổn định:Ổn định. Không tương thích với các chất oxy hóa và axit.
InChIKeyRIOQSEWOXXDEQQ-UHFFFAOYSA-N
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS603-35-0 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Tài liệu tham chiếu hóa học NISTPhosphine, triphenyl- (603-35-0)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPATriphenylphosphine (603-35-0)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXn,N
Các câu cảnh báo nguy cơ22-43-53-50/53-48/20/22
Các câu hướng dẫn an toàn36/37-60-61-36/37/39-26
RIDADR3077
WGK Đức2
RTECSSZ3500000
F9
Nhiệt độ tự bốc cháy425 °C
TSCA
Mã HS29310095
Dữ liệu về chất nguy hiểm603-35-0 (Dữ liệu về các chất nguy hại)
Độc tínhLD50 đường uống ở thỏ: 700 mg/kg; LD50 qua da ở thỏ > 4000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất