Pyrophosphat tetrasodium CAS#7722-88-5

Ứng dụng công nghiệp đa dạng:Natri pyrophosphate được sử dụng làm chất làm mềm nước, chất làm đặc, chất phân tán, chất tẩy dầu mỡ len, chất làm sạch kim loại và chất xây dựng trong xà phòng và chất tẩy rửa tổng hợp.


Chất đệm và chất tạo phức hiệu quảChất này có chức năng như một chất đệm trong phòng thí nghiệm và chất tạo phức trong các nghiên cứu kháng khuẩn, hỗ trợ các phản ứng hóa học chính xác và kiểm soát vi sinh vật.


Lợi ích đối với chăm sóc răng miệngĐược sử dụng làm chất kiểm soát cao răng trong kem đánh răng và chỉ nha khoa, góp phần duy trì vệ sinh răng miệng.


Phụ gia thực phẩm và ứng dụng an toànThường được sử dụng làm phụ gia thực phẩm trong các sản phẩm như gà viên, thịt cua và cá ngừ đóng hộp, giúp đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm của Tetrasodium pyrophosphate CAS#7722-88-5

Tetrasodium pyrophosphate (TSPP) được sử dụng rộng rãi làm chất đệm trong phòng thí nghiệm, đặc biệt để điều chế dung dịch đệm chiết EDTA-TSPP trong phân tích microcystin trong đất. Đây là chất rắn dạng bột hoặc hạt màu trắng, không mùi. Trong công nghiệp, chất này được sử dụng làm chất làm mềm nước, chất làm đặc, chất phân tán, chất tẩy dầu mỡ len, chất làm sạch kim loại và chất xây dựng trong chất tẩy rửa. Chất này cũng hoạt động như một chất cô lập trong quá trình mạ điện kim loại. Ngoài ra, TSPP được sử dụng để kiểm soát cao răng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, làm chất tạo phức trong nghiên cứu kháng khuẩn và làm phụ gia thực phẩm trong thịt chế biến và hải sản đóng hộp.


Ứng dụng sản phẩm của Tetrasodium pyrophosphate CAS#7722-88-5

Tetrasodium pyrophosphate (TSPP) là một chất có tính kiềm nhẹ với độ pH khoảng 10, có chức năng như chất keo tụ, chất nhũ hóa và chất cô lập. Chất này tan vừa phải trong nước, với độ tan là 0.8 g/100 mL ở 25°C. TSPP làm đặc các loại pudding ăn liền và giảm hiện tượng tan chảy cũng như tách chất béo trong phô mai. Chất này cũng hoạt động như chất phân tán trong sữa mạch nha và bột sô cô la, đồng thời ức chế sự hình thành tinh thể trong cá ngừ đóng hộp. Còn được gọi là tetrasodium diphosphate, chất này không độc hại và tương thích sinh học, được sử dụng làm môi trường điện hoạt để bóc tách lớp phủ và làm phụ gia chức năng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy80 °C
Điểm sôi93.8 °C
Khối lượng riêng2.53 g/mL ở 25 °C (tài liệu)
Áp suất hơi0Pa ở 20℃
Nhiệt độ bảo quảnMôi trường khí trơ, nhiệt độ phòng
Độ tanH2O: 0.1 M ở 20 °C, trong suốt, không màu
DạngDạng hạt
Màu sắcTrắng
Tỷ trọng riêng2.534
MùiKhông mùi
Khoảng pH10.3
Độ tan trong nướcTan trong nước. Không tan trong etanol.
Tính nhạy cảmHút ẩm
Merck149240
Giới hạn phơi nhiễmNIOSH: TWA 5 mg/m3
Độ ổn định:Ổn định. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh.
InChIKeyFQENQNTWSFEDLI-UHFFFAOYSA-J
LogP-3.42
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS7722-88-5 (Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAPyrophosphat tetrasodium (7722-88-5)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXi,Xn
Các câu cảnh báo nguy cơ36/37/38-41-22
Các câu hướng dẫn an toàn26-36-39
OEBB
OELTWA: 5 mg/m3
WGK Đức3
RTECSUX7350000
TSCA
Mã HS28353990
Nguy hiểm7722-88-5 (Dữ liệu về các chất nguy hại)


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất