Decabromodiphenyl xide CAS#1163-19-5

Hàm lượng brom và độ tinh khiết cao:Decabromodiphenyl ether chứa hơn 82% brom, mang lại hiệu quả chống cháy tuyệt vời và tính năng hóa học đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp và thương mại.


Độ ổn định nhiệt tuyệt vờiVới điểm nóng chảy từ 304–309℃ và nhiệt độ mất khối lượng 5% trên 320℃, sản phẩm có thể chịu được các quy trình nhiệt độ cao mà không bị phân hủy, phù hợp để sử dụng trong các vật liệu chịu nhiệt.


Không độc hại và an toàn với môi trườngHợp chất này không độc hại và không gây ô nhiễm, giúp đảm bảo việc xử lý an toàn hơn cho người lao động và giảm tác động đến môi trường so với các chất chống cháy khác.


Khả năng kháng dung môi linh hoạt và độ bền caoKhông tan trong nước, ethanol, acetone, benzen và hầu hết các dung môi khác, chỉ tan nhẹ trong các hydrocarbon thơm clo hóa, sản phẩm duy trì độ ổn định và hiệu quả lâu dài trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Decabromodiphenyl xide CAS#1163-19-5

Decabromodiphenyl ether là bột mịn màu trắng, không có tính ăn mòn. Sản phẩm không tan trong nước, ethanol, acetone và benzen, đồng thời tan nhẹ trong các hydrocarbon thơm clo hóa. Sản phẩm có tính năng hóa học và nhiệt ổn định, với điểm nóng chảy từ 304–309℃, hàm lượng brom trên 82% và tỷ trọng 3.02. Nhiệt độ phân hủy nhiệt 5% vượt quá 320℃, và LD50 đường uống ở chuột cao hơn 15 g/kg. Đây là chất chống cháy không độc hại, thân thiện với môi trường và hiệu quả cao.


Ứng dụng sản phẩm của Decabromodiphenyl xide CAS#1163-19-5    

Decabromodiphenyl oxide là chất chống cháy phụ gia không phản ứng, có độ ổn định nhiệt và hiệu quả chi phí tuyệt vời. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhựa nhiệt dẻo và nhựa nhiệt rắn, dệt may và chất kết dính, bao gồm polystyrene chịu va đập cao, polyester nhiệt dẻo gia cường sợi thủy tinh, lớp phủ đùn polyethylene mật độ thấp, polypropylene, ABS, nylon và PVC.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy>300 °C(lit.)
Điểm sôi425°C
Khối lượng riêng3 g/cm3
Áp suất hơi0Pa tại 21℃
Chiết suất1.5000 (ước tính)
Điểm chớp cháy-12 °C
Nhiệt độ bảo quản2-8°C
Độ tan<0.0001mg/l
DạngChất rắn
Màu sắcTrắng đến nâu nhạt
Độ tan trong nước<0.1 g/100 mL at 20 ºC
BRN2188438
Độ ổn định:Ổn định. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh.
InChIKeyWHHGLZMJPXIBIX-UHFFFAOYSA-N
LogP6.625 tại 25℃
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS1163-19-5(Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS)
IARC3 (Tập 48, 71) 1999
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPADecabromodiphenyl oxide (1163-19-5)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXn,Xi,N,F
Các câu cảnh báo nguy cơ20/21/22-67-65-63-50/53-48/20-38-11
Các câu hướng dẫn an toàn36/37-62-61-60-16
RIDADR3152
WGK Đức1
RTECSKN3525000
Lưu ý về nguy hiểmChất gây kích ứng
TSCA
Cấp độ nguy hiểm9
Nhóm đóng góiII
Mã HS29093031
Dữ liệu về chất nguy hiểm1163-19-5(Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhĐánh giá IARC: Nhóm 3 IMEMDT 48,73,90; Bằng chứng hạn chế trên động vật IMEMDT 48,73,90. Nghiên cứu về khả năng gây ung thư của NTP (cho ăn); Một số bằng chứng: chuột cống NTPTR* NTP-TR-309,86; (cho ăn); Bằng chứng chưa rõ ràng: chuột nhắt NTPTR* NTP-TR-309,86. Các hợp chất biphenyl đa brom hóa ar


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất