Cacbonat cesi CAS#534-17-8

$>Chất trung gian hữu cơ đa dụng:Allylbenzene được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, là chất trung gian có giá trị cho nhiều quy trình hóa học.


Độ hòa tan tốt trong dung môi hữu cơ: Chất này hòa tan trong ethanol, ete dietyl và benzen, mang lại sự linh hoạt trong công thức và các phản ứng.


Tính chất vật lý ổn định, thuận tiện cho việc xử lý:Với điểm sôi xác định (156°C) và điểm chớp cháy (33°C), sản phẩm mang lại hiệu suất có thể dự đoán trong các ứng dụng công nghiệp.


Phù hợp với các hệ không chứa nước:Không tan trong nước, sản phẩm lý tưởng cho các quy trình yêu cầu hạn chế tối đa tương tác với môi trường nước.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm Cesium Carbonate CAS#534-17-8

Cesi cacbonat là chất rắn vô cơ màu trắng ở nhiệt độ và áp suất môi trường. Chất này có độ tan trong nước rất cao và hút ẩm mạnh trong không khí. Dung dịch nước của nó có tính kiềm mạnh, phản ứng với axit tạo ra muối cesium, nước và carbon dioxide. Nhờ khả năng phản ứng và chuyển hóa cao, chất này được sử dụng rộng rãi làm tiền chất để sản xuất các muối cesium khác và trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.


Ứng dụng sản phẩm Cesium Carbonate CAS#534-17-8

Cesi cacbonat được sử dụng rộng rãi để tổng hợp các hợp chất cesium khác và hoạt động như một bazơ mạnh cho các phản ứng hữu cơ nhạy. Chất này thường được sử dụng trong các phản ứng ghép chéo C–C và C–N như Suzuki–Miyaura, Heck và amin hóa Buchwald–Hartwig. Trong vật liệu năng lượng, chất này hỗ trợ quá trình vận chuyển electron trong pin mặt trời nhằm cải thiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng.

Sản phẩm cũng được ứng dụng trong kính quang học đặc biệt, phụ gia xúc tác dầu mỏ, gốm hiệu suất cao và ngành công nghiệp axit sulfuric. Ngoài ra, sản phẩm thúc đẩy nhiều quá trình chuyển hóa hữu cơ khác nhau, bao gồm N-alkyl hóa sulfonamide, β-lactam và indole, cũng như carbamyl hóa amin, carbonyl hóa alcohol và oxy hóa aerobic alcohol thành carbonyl mà không tạo ra sản phẩm phụ dạng polymer. Sản phẩm cũng cho phép O-alkyl hóa alcohol hiệu quả để tạo ra các carbonate alkyl hỗn hợp.

Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy610 °C (phân hủy) (tài liệu)
Khối lượng riêng4.072
Áp suất hơi0Pa ở 25℃
Nhiệt độ bảo quảnMôi trường khí trơ, nhiệt độ phòng
Độ tantan trong nước
DạngBột/Hạt
Tỷ trọng riêng4.072
Màu sắcTrắng
PH10-12 (20°C, 50g/L trong H2O)
Độ tan trong nước261 g/100 mL (20 ºC)
Tính nhạy cảmHút ẩm
Merck142010
BRN4546405
Độ ổn định:Ổn định. Rất dễ hút ẩm. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh và axit mạnh.
InChI1S/CH2O3.2Cs/c2-1(3)4;;/h(H2,2,3,4);;/q;2*+1/p-2
InChIKeyFJDQFPXHSGXQBY-UHFFFAOYSA-L
SMILES[Cs+].[Cs+].[O-]C([O-])=O
LogP0 ở 20℃
Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS534-17-8 (Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký hóa chất của EPAAxit cacbonic, muối dicsesi (534-17-8)


Thông tin an toàn


Mã nguy hiểmXn,Xi
Các câu cảnh báo nguy cơ68-36/37/38
Các câu hướng dẫn an toàn22-24/25-36/37/39-26-27
WGK Đức2
RTECSFK9400000
F46091
TSCACó trong danh sách TSCA
Mã HS28369918
Nhóm bảo quản13 - Chất rắn không cháy
Phân loại nguy hiểmTổn thương mắt nghiêm trọng 1
Độc tính sinh sản, cấp 2
STOT RE 2 Đường uống


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất