Axit methanesulfonic CAS#75-75-2

Đặc tính thân thiện với môi trường‌:Được phân loại là "axit xanh" nhờ độc tính và tính ăn mòn thấp hơn so với các axit vô cơ truyền thống, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.


‌Khả năng phân hủy sinh học‌: Phân hủy tự nhiên thành CO₂ và sulfate, đảm bảo tính bền vững và tuân thủ các tiêu chuẩn sinh thái.


‌Ứng dụng điện phân đa dạng‌:Đóng vai trò là chất điện phân dạng nước mô hình cho các quá trình điện hóa, giúp hệ thống lưu trữ và chuyển đổi năng lượng đạt hiệu suất cao và hoạt động ổn định.


‌Cấu trúc hóa học và tính năng độc đáo‌: Hoạt động như một axit alkanesulfonic với nhóm methyl liên kết với chức sulfo, đồng thời là một chất chuyển hóa của Escherichia coli, mở rộng phạm vi sử dụng trong các lĩnh vực sinh học và hóa học.

Điện thoại :+86 13165319682
WhatsApp :+86 13165319682
Email :admin@sdhf-chemical.com
Gửi yêu cầu →

Mô tả sản phẩm

Mô tả sản phẩm axit methanesulfonic CAS#75-75-2

Axit methanesulfonic (CH₃SO₃H, MSA) là một axit hữu cơ mạnh. Chất này được tạo ra với lượng lớn trong khí quyển do quá trình oxy hóa hóa học của dimethyl sulfide và có khả năng phân hủy sinh học thành carbon dioxide và sulfate. Với độc tính và tính ăn mòn thấp hơn so với các axit vô cơ thông thường, MSA được xem là một axit xanh. Dung dịch nước của chất này thường được sử dụng làm chất điện phân mô hình trong các quá trình điện hóa.


Ứng dụng sản phẩm của axit methanesulfonic CAS#75-75-2

Axit methanesulfonic không bay hơi và tan tốt trong các dung môi hữu cơ, được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác cho các phản ứng ester hóa, alkyl hóa và ngưng tụ. Chất này được sử dụng trong quá trình tổng hợp các ester tinh bột, ester sáp oxy hóa, ester benzoate, ester phenolic và nhiều loại alkyl ester khác nhau. Trong dung môi tetrahydrofuran phân cực, chất này phản ứng với sodium borohydride để tạo thành phức borane-tetrahydrofuran.



Thông tin sản phẩm

Thông số


Điểm nóng chảy17-19 °C (lit.)
Điểm sôi167 °C/10 mmHg (lit.)
Khối lượng riêng1.475-1.485 g/mL ở 20 °C 1.481 g/mL ở 25 °C (lit.)
Tỷ trọng hơi3.3 (so với không khí)
Áp suất hơi1 mm Hg (20 °C)
Chiết suấtn20/D 1.429 (lit.)
Điểm chớp cháy>230 °F
Nhiệt độ bảo quản2-8°C
Độ tannước: tan 1.000 g/L ở 20°C
DạngDung dịch
pKa-2.6 (ở 25℃)
Tỷ trọng riêng1.48 (18/4℃)
Màu sắcNâu
Nguồn sinh họctổng hợp
Độ tan trong nướcCó thể trộn lẫn với nước. Hơi tan trong benzen và toluen. Không trộn lẫn với parafin.
λmaxλ: 240-320 nm Amax: <0.4
Tính nhạy cảmNhạy sáng & hút ẩm
Merck145,954
BRN1446024
Độ ổn định:Ổn định. Nhạy với độ ẩm. Không tương thích với amin, bazơ, nước và các kim loại thông thường. Khi pha loãng với nước sẽ giải phóng một lượng nhiệt đáng kể (khi pha loãng, cần cẩn thận cho axit vào nước).
InChIKeyAFVFQIVMOAPDHO-UHFFFAOYSA-N
CAS DataBase75-75-2 (Tham chiếu CAS DataBase)
Tham chiếu
NIST ChemistryCH3SO3H(75-75-2)
Tham chiếu
EPA SubstanceAxit methanesulfonic (75-75-2)
Hệ thống đăng ký
Mã nguy hiểmC
Các câu cảnh báo nguy cơ34-22-21/22-35
An toàn26-36-45-1/2-36/37/39
Tuyên bố
RIDADRUN 3265 8/PG 2
WGK Đức1
RTECSPB1140000
TSCA
Cấp độ nguy hiểm8
Nhóm đóng góiIII
Mã HS29041000
Nguy hiểm75-75-2 (Dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Dữ liệu về các chất
Độc tínhLD50 đường uống ở thỏ: 649 mg/kg; LD50 qua da ở thỏ: 200 - 2000 mg/kg


Tham quan nhà máy

拼图_美图设计室-(1)

Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng

Phòng thí nghiệm

Vận chuyển và giao nhận

拼图_美图设计室

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Huafeng Chemical là nhà sản xuất hay thương nhân?
A: Chúng tôi là nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, chuyên về ngoại thương hóa chất. Thay vì chỉ giới hạn trong các sản phẩm của một nhà máy duy nhất, chúng tôi tận dụng cụm công nghiệp hóa chất tại tỉnh Sơn Đông để tích hợp nguồn lực sản xuất từ nhiều nhà sản xuất chất lượng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể cung cấp nhiều lựa chọn tìm nguồn hàng, bao phủ nhiều danh mục sản phẩm và xuất xứ khác nhau, thay vì chỉ đơn giản thúc đẩy một sản phẩm duy nhất. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở các dịch vụ ngoại thương chuyên nghiệp, bao gồm chứng từ, logistics và tuân thủ quy định, nhằm đảm bảo quy trình mua hàng thuận lợi và không lo lắng cho quý khách.


Q2: Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho giao dịch của tôi khi hợp tác với Huafeng Chemical?
A: Chúng tôi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms® 2020) và chấp nhận nhiều phương thức thanh toán khác nhau, chẳng hạn như Thư tín dụng (L/C) và Chuyển khoản điện (T/T). Đối với khách hàng mới, chúng tôi hỗ trợ đơn hàng thử nghiệm theo lô nhỏ và có thể quy định rõ các điều khoản trọng tài cũng như luật áp dụng trong hợp đồng. Ngoài ra, chúng tôi duy trì một hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để giúp quý khách giảm thiểu các rủi ro thương mại phổ biến, chẳng hạn như biến động tỷ giá, chậm trễ giao hàng và sai lệch chứng từ.


Q3: Quý công ty có kinh nghiệm phục vụ khách hàng tại các khu vực nói tiếng Nga không?
A: Có. Chúng tôi rất coi trọng thị trường nói tiếng Nga; đội ngũ của chúng tôi có các chuyên viên kinh doanh nói tiếng Nga, am hiểu các quy định nhập khẩu của Nga và Liên minh Kinh tế Á‑Âu (EAEU). Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của chứng nhận EAC đối với khách hàng tại các khu vực này và có thể hỗ trợ giải đáp các vấn đề liên quan đến tuân thủ. Chúng tôi đã thiết lập quan hệ với các thương nhân hóa chất tại nhiều quốc gia CIS và tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực đóng gói chuyên dụng và vận chuyển kiểm soát nhiệt độ, được thiết kế để thích ứng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt tại địa phương.


Q4: Quý công ty đảm bảo chất lượng sản phẩm như thế nào?
A: Chúng tôi triển khai hệ thống đánh giá năng lực nhà cung cấp và kiểm toán định kỳ nghiêm ngặt. Phiếu phân tích (COA), do nhà sản xuất ban đầu cấp, được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng. Chúng tôi cũng hoan nghênh các cuộc kiểm tra trước khi giao hàng do các tổ chức bên thứ ba được quốc tế công nhận như SGS, BV hoặc ITS thực hiện. Nếu kết quả kiểm tra không đáp ứng các tiêu chuẩn được quy định trong hợp đồng, quý khách có quyền từ chối nhận hàng hoặc yêu cầu thay thế.

Liên hệ với chúng tôi

Giới thiệu

Đề xuất