Nhận báo giá

Giới thiệu
II. Giải pháp ngành mỹ phẩm: Giải pháp hỗ trợ nguyên liệu cho sản phẩm chăm sóc cá nhân dịu nhẹ
Thời gian : 31-07-2026
II. Giải pháp ngành mỹ phẩm: Giải pháp hỗ trợ nguyên liệu cho sản phẩm chăm sóc cá nhân dịu nhẹ

Bối cảnh ngành


Thị trường sản phẩm chăm sóc cá nhân toàn cầu tiếp tục nâng cấp theo hướng “tự nhiên, dịu nhẹ, an toàn và bền vững”. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến khả năng gây kích ứng và mẫn cảm của các sản phẩm như dầu gội, sữa tắm và kem dưỡng da mặt, từ đó đặt ra yêu cầu cao hơn đối với tính an toàn và dịu nhẹ của các thành phần công thức. Thị trường châu Âu đang thắt chặt lệnh cấm đối với các chất CMR (chất gây ung thư, gây đột biến và gây độc cho khả năng sinh sản); việc thị trường Bắc Mỹ đón nhận khái niệm “Clean Beauty” đang thúc đẩy các thương hiệu tăng tốc sàng lọc nguyên liệu an toàn hơn; việc triển khai “Quy định về Giám sát và Quản lý Mỹ phẩm” cùng các quy định liên quan tại thị trường Trung Quốc cũng đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt hơn đối với việc đánh giá an toàn nguyên liệu mỹ phẩm.


Các hệ chất hoạt động bề mặt sulfate truyền thống (SLS/SLES), mặc dù có khả năng làm sạch và tạo bọt vượt trội, nhưng lại có khả năng tẩy dầu quá mạnh. Việc sử dụng trong thời gian dài có thể làm tổn thương chức năng hàng rào bảo vệ da, dẫn đến tình trạng da khô và nhạy cảm. Làm thế nào để xây dựng một hệ công thức dịu nhẹ và an toàn hơn mà không làm giảm khả năng làm sạch và trải nghiệm của người dùng là thách thức cốt lõi đối với các nhà công thức mỹ phẩm.


Nguyên tắc công nghệ cốt lõi


Tính dịu nhẹ của chất hoạt động bề mặt có mối liên hệ chặt chẽ với cấu trúc phân tử, nồng độ micelle tới hạn (CMC) và khả năng tương thích với da. Các nguyên tắc thiết kế chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ chủ yếu bao gồm:


Giảm kích ứng: Lựa chọn các chất hoạt động bề mặt có khối lượng phân tử lớn hơn và CMC cao hơn giúp giảm khả năng liên kết của chúng với protein ở lớp sừng da. Cocamidopropyl betaine (CAB) là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính, trong phân tử có đồng thời điện tích dương và âm, thể hiện khả năng liên kết yếu hơn với protein da và có mức độ kích ứng thấp hơn đáng kể so với các chất hoạt động bề mặt anion.


Kết hợp hiệp đồng: Việc kết hợp các loại chất hoạt động bề mặt khác nhau có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, giảm kích ứng tổng thể trong khi vẫn duy trì khả năng làm sạch. Các nghiên cứu cho thấy khi sodium cocoyl glutamate và cocamidopropyl betaine được kết hợp theo tỷ lệ từ 3:1 đến 1:3, tính dịu nhẹ và khả năng làm sạch đạt được sự cân bằng lý tưởng. Việc bổ sung alkyl glycoside (APG) có thể tiếp tục cải thiện tính dịu nhẹ của hệ thống.


Nguồn gốc tự nhiên: APG là chất hoạt động bề mặt không ion được tổng hợp từ alcohol béo tự nhiên và glucose. Nguyên liệu có khả năng tái tạo, phân hủy sinh học và gây kích ứng cực thấp đối với da và mắt.


Danh mục sản phẩm cốt lõi


Nhóm sản phẩm | Sản phẩm khuyến nghị | Tên INCI | Chức năng trong công thức | Liều lượng khuyến nghị


Chất hoạt động bề mặt chính phổ biến | Cocamidopropyl Betaine (CAB) | Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính, giảm kích ứng của các chất hoạt động bề mặt chính như AES, tạo bọt mịn | 5%-15%


Chất hoạt động bề mặt chính xanh | Alkyl Polyglucoside (APG 1214) | Chất hoạt động bề mặt không ion, phân hủy sinh học 100%, mức độ kích ứng cực thấp | 5%-20%


Chất dưỡng ẩm cơ bản | Glycerin (Glycerol) | Thành phần dưỡng ẩm cốt lõi, tăng cường khả năng giữ ẩm cho da | 2%-10%


Chất làm mềm tạo cảm giác tươi mát | Caprylic/Capric Triglyceride (GTCC) | Dầu nhẹ, hấp thụ nhanh, không gây bết dính | 1%-10%


Chất làm đặc và ổn định bọt | Cocamide DEA (6501) | Làm đặc và ổn định bọt, cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mịn của bọt 1%-5%

Điều chỉnh pH/Chất bảo quản: Citric Acid/Phenoxyethanol. Điều chỉnh pH của hệ thống và phối hợp hiệp đồng với hệ chất bảo quản. Lượng thích hợp.

Bột điều chỉnh kết cấu da: Talc/Mica (Cấp mỹ phẩm). Cải thiện độ mịn và độ bóng của kem nền và phấn phủ dạng bột. 5%-30%

Công thức chuyên biệt theo ứng dụng


Dầu gội và sữa tắm cho trẻ em (Công thức không cay mắt)


Mục tiêu: Mức độ kích ứng cực thấp, làm sạch dịu nhẹ, bọt mịn.

Chất hoạt động bề mặt chính khuyến nghị: Cocamidopropyl Betaine (CAB) 10% + Alkyl Glucoside (APG 1214) 5%

Thành phần phụ trợ: Glycerin 2%, Citric Acid (điều chỉnh pH về 5.5-6.0)

Đặc điểm: Sự kết hợp giữa CAB và APG tạo ra mức độ kích ứng cực thấp, đáp ứng yêu cầu của “công thức không cay mắt”, với bọt mịn và dịu nhẹ.


Bọt rửa mặt cho da nhạy cảm


Mục tiêu: Kích ứng thấp, khả năng làm sạch vừa phải, không gây cảm giác căng da sau khi rửa.

Chất hoạt động bề mặt chính khuyến nghị: Cocamidopropyl Betaine (CAB) 8% + Alkyl Glucoside (APG 1214) 8%

Thành phần phụ trợ: Glycerin 3%, GTCC 1%

Đặc điểm: Hệ chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ kép gồm CAB và APG, không chứa sulfate, phù hợp với da nhạy cảm

Kem rửa mặt amino acid (Định vị cao cấp)


Mục tiêu: Làm sạch dịu nhẹ, bọt dồi dào, cảm giác dễ chịu trên da

Chất hoạt động bề mặt chính khuyến nghị: Sodium Cocoyl Glycinate (Chất hoạt động bề mặt amino acid) + Tổ hợp Cocamidopropyl Betaine (CAB)

Tỷ lệ kết hợp: Chất hoạt động bề mặt amino acid: CAB = 3:1 đến 1:3

Thành phần phụ trợ: Glycerin 5%, GTCC 2%

Đặc điểm: Chất hoạt động bề mặt amino acid kết hợp với CAB, cân bằng giữa tính dịu nhẹ và khả năng làm sạch, phù hợp với các sản phẩm làm sạch phân khúc trung và cao cấp

Kem dưỡng ẩm (Dạng tạo cảm giác tươi mát)


Mục tiêu: Cấp ẩm, cảm giác tươi mát trên da, hấp thụ nhanh

Thành phần cốt lõi khuyến nghị: Glycerin (Dưỡng ẩm) 3%-5% + GTCC (Dưỡng ẩm) 3%-8%

Thành phần phụ trợ: CAB (Chất ổn định nhũ hóa) 0.5%-1%

Đặc điểm: Glycerin cung cấp khả năng dưỡng ẩm cơ bản, trong khi GTCC mang lại cảm giác tươi mát, không bết dính. Sự kết hợp này tạo hiệu quả “dưỡng ẩm nhưng không gây nhờn”.

Kem nền/Phấn phủ dạng bột (Kết cấu mượt như lụa)


Mục tiêu: Độ dàn trải tốt, cảm giác mượt như lụa, độ che phủ vừa phải

Thành phần cốt lõi khuyến nghị: Talc cấp mỹ phẩm 20%-40% + Bột Mica 5%-15%

Đặc điểm: Talc mang lại cảm giác mượt như lụa và hiệu quả hấp thụ dầu, trong khi bột mica tạo độ bóng và hiệu ứng ngọc trai.

Ưu điểm của giải pháp


Thiết kế công thức hiệp đồng: Tính tương thích giữa các sản phẩm đã được kiểm chứng, giúp tránh chi phí thử nghiệm và sai sót khi khách hàng tự kiểm tra.

Ưu tiên nguồn gốc tự nhiên: APG, GTCC, glycerin và các sản phẩm khác có nguồn gốc từ tài nguyên tái tạo tự nhiên, phù hợp với xu hướng mỹ phẩm xanh.

Đảm bảo an toàn: Tất cả sản phẩm đều cung cấp COA và báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba. Các chỉ tiêu về kim loại nặng, vi sinh vật và các chỉ tiêu khác tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn mỹ phẩm (EU EC). (1223/2009, các yêu cầu của US FDA, “Quy định kỹ thuật về an toàn mỹ phẩm” của Trung Quốc) Đa dạng cấp chất lượng: Cung cấp nguyên liệu cấp mỹ phẩm và cấp dược phẩm để đáp ứng nhu cầu định vị của các sản phẩm ở các mức giá khác nhau. Hỗ trợ kỹ thuật: Cung cấp các dịch vụ gia tăng như tư vấn công thức và hướng dẫn phương pháp kiểm tra độ ổn định. Các kịch bản ứng dụng:


Sản phẩm chăm sóc cá nhân dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (dầu gội, sữa tắm, sữa dưỡng)

Sản phẩm làm sạch và chăm sóc da dành cho da nhạy cảm

Kem rửa mặt amino acid và bọt rửa mặt cao cấp

Kem dưỡng ẩm và sữa dưỡng tạo cảm giác tươi mát

Kem nền, phấn phủ dạng bột và các sản phẩm trang điểm khác